Plzen vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-2 Zlin tại Czech Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 0, Zlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WLWDW Plzen
- LLWLL Zlin
- 6' O. Kukuckaphản lưới 1-0
- 13' 1-1 S. Petruta · F. Appiah
- 42' C. Kabongo11m 2-1
- HT2-1
- 52' Cletus Nombil
- 56' P. Adu · A. Memic 3-1
- 61' Merchas Doski
- 62' ▲ A. Sojka ▼ C. Souare
- 62' ▲ D. Visinsky ▼ C. Kabongo
- 62' ▲ M. Cupak ▼ S. Petruta
- 62' ▲ A. Gazi ▼ D. Grygera
- 77' Alexandr Sojka
- 78' ▲ J. Panos ▼ T. Ladra
- 78' ▲ S. Lawal ▼ P. Adu
- 78' ▲ T. Hellebrand ▼ J. Kolar
- 78' ▲ S. Kanu ▼ D. Smiga
- 82' ▲ P. Mbatshi ▼ C. Nombil
- 83' 3-2 F. Appiah
- 84' Frank Appiah
- 90'+3 ▲ S. Pirgic ▼ P. Hrosovsky
- FT3-2
Đội hình
- 44F. Wiegele 6.2
- 99A. Memic ⇢ 7.3
- 40S. Dweh 7.5
- 5K. Spacil 6.5
- 14M. Doski 6.2
- 6L. Cerv 8.2
- 19C. Souare ▼ 62' 6.3
- 17P. Hrosovsky ▼ 90' 6.7
- 18T. Ladra ▼ 78' 7.0
- 25C. Kabongo ⚽ ▼ 62' 7.0
- 80P. Adu ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 11
- 13M. Tvrdon
- 1D. Tapaj
- 12A. Sojka ▲ 62' 6.3
- 9D. Visinsky ▲ 62' 6.3
- 98F. Prebsl
- 20J. Panos ▲ 78' 6.2
- 66S. Bohac
- 36S. Pirgic ▲ 90'
- 7S. Lawal ▲ 78' 6.2
- 10M. Toure
- 23B. Faal
- 17S. Dostal 6.5
- 23M. Kopecny 6.7
- 24J. Cernin 6.3
- 28J. Kolar ▼ 78' 6.0
- 35O. Kukucka 6.2
- 22M. Fukala 6.9
- 20F. Appiah ⚽ ⇢ 8.0
- 19C. Nombil ▼ 82' 6.5
- 10S. Petruta ⚽ ▼ 62' 7.2
- 21D. Grygera ▼ 62' 6.2
- 9D. Smiga ▼ 78' 6.5
Dự bị 10
- 34M. Knobloch
- 31L. Bartosak
- 39A. Krapka
- 82M. Pisoja
- 45P. Mbatshi ▲ 82' 6.6
- 26M. Cupak ▲ 62' 6.2
- 53T. Hellebrand ▲ 78' 6.9
- 88T. Poznar
- 11A. Gazi ▲ 62' 6.6
- 14S. Kanu ▲ 78' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-1.18Bàn thắng ngăn chặn-1.18
494Chuyền bóng311
428Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền77%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 6 | 4 - 10 | -6 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
25Ghi được14
22Thủng lưới22
2.27Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9