Zlin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

Zlin vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Zlin 3-0 Plzen tại Czech Liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 0, Plzen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LLWLL Zlin
WLWDW Plzen
  1. 3' T. Poznar · D. Machalik 1-0
  2. 30' J. Cernin J. Kolar
  3. HT1-0
  4. 46' M. Pisoja S. Petruta
  5. 46' A. Memic T. Sloncik
  6. 65' T. Ladra S. Lawal
  7. 65' D. Visinsky L. Cerv
  8. 65' D. Vasulin P. Adu
  9. 67' M. Koubek D. Machalik
  10. 67' M. Cupak T. Poznar
  11. 71' M. Cupak 2-0
  12. 81' M. Cupak · M. Koubek 3-0
  13. 82' C. Souare M. Valenta
  14. 86' J. Pesek J. Didiba
  15. FT3-0

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.9
  2. 39A. Krapka 6.7
  3. 25J. Jugas 7.2
  4. 28J. Kolar ▼ 30' 6.9
  5. 23M. Kopecny 6.9
  6. 6J. Didiba ▼ 86' 6.6
  7. 19C. Nombil 7.3
  8. 22M. Fukala 6.9
  9. 16S. Petruta ▼ 46' 6.2
  10. 88T. Poznar ▼ 67' 7.9
  11. 8D. Machalik ▼ 67' 7.5

Dự bị 11

  1. 34M. Knobloch
  2. 91J. Kalabiska
  3. 31L. Bartosak
  4. 10J. Pesek ▲ 86' 6.3
  5. 15M. Koubek ▲ 67' 6.5
  6. 14S. Kanu
  7. 26M. Cupak ⚽2 ▲ 67' 9.0
  8. 4T. Ulbrich
  9. 82M. Pisoja ▲ 46' 6.5
  10. 24J. Cernin ▲ 30' 6.9
  11. 5K. Penkevics
Plzen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 6.3
  2. 16A. Kadlec 5.5
  3. 37D. Krcik 7.5
  4. 14M. Doski 6.9
  5. 12A. Sojka 6.3
  6. 17P. Hrosovsky 6.2
  7. 70S. Lawal ▼ 65' 6.2
  8. 32M. Valenta ▼ 82' 6.7
  9. 6L. Cerv ▼ 65' 6.2
  10. 29T. Sloncik ▼ 46' 6.9
  11. 80P. Adu ▼ 65' 5.6

Dự bị 10

  1. 13M. Tvrdon
  2. 1D. Tapaj
  3. 18T. Ladra ▲ 65' 6.9
  4. 9D. Visinsky ▲ 65' 6.3
  5. 19C. Souare ▲ 82' 6.7
  6. 20J. Panos
  7. 10M. Toure
  8. 51D. Vasulin ▲ 65' 6.6
  9. 99A. Memic ▲ 46' 6.7
  10. 40S. Dweh

Thống kê

003
400
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm15
4Trúng đích3
3Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Cứu thua1
-1.08Bàn thắng ngăn chặn-1.08
201Chuyền bóng532
112Chuyền chính xác447
56%Chính xác chuyền84%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu58
54Ghi được100
63Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu