Plzen
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Zlin

Plzen vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Plzen 4-1 Zlin tại Cup, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 0, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 16
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
WLWDW Plzen
LLWLL Zlin
  1. 1' 0-1 S. Kanu
  2. 12' J. Panos
  3. 33' V. Jemelka 1-1
  4. 39' S. Dostal
  5. 41' L. Hejda
  6. HT1-1
  7. 46' Cadu Merchas Doski
  8. 61' L. Červ J. Panoš
  9. 61' M. Vydra L. Kalvach
  10. 64' C. Nombil L. Buchvaldek
  11. 64' V. Vukadinović M. Koubek
  12. 68' R. Durosinmi D. Vašulín
  13. 69' J. Kopic
  14. 81' P. Kulíšek Š. Polášek
  15. 81' Z. Natchkebia J. Kolář
  16. 87' D. Machalík S. Petruța
  17. 90'+6 P. Sulc
  18. 90'+9 L. Branecký S. Kanu
  19. 93' R. Durosinmi 2-1
  20. 104' J. Kopic 3-1
  21. 106' A. Sojka P. Šulc
  22. 106' S. Dweh M. Valenta
  23. 119' J. Kopic 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

Plzen HLV: M. Koubek
  1. V. Baier
  2. L. Hejda
  3. V. Jemelka
  4. Merchas Doski ▼ 46'
  5. J. Paluska
  6. J. Kopic
  7. L. Kalvach ▼ 61'
  8. M. Valenta ▼ 106'
  9. P. Šulc ▼ 106'
  10. J. Panoš ▼ 61'
  11. D. Vašulín ▼ 68'

Dự bị 10

  1. Cadu ▲ 46'
  2. L. Červ ▲ 61'
  3. M. Vydra ▲ 61'
  4. R. Durosinmi ▲ 68'
  5. A. Sojka ▲ 106'
  6. S. Dweh ▲ 106'
  7. A. Memić
  8. M. Havel
  9. M. Šilhavý
  10. M. Tvrdoň
Zlin HLV: B. Červenka
  1. S. Dostál
  2. M. Kopečný
  3. J. Černín
  4. J. Kolář ▼ 81'
  5. T. Ščernjavič
  6. Š. Polášek ▼ 81'
  7. L. Buchvaldek ▼ 64'
  8. J. Didiba
  9. S. Petruța ▼ 87'
  10. S. Kanu ▼ 90'
  11. M. Koubek ▼ 64'

Dự bị 9

  1. C. Nombil ▲ 64'
  2. V. Vukadinović ▲ 64'
  3. P. Kulíšek ▲ 81'
  4. Z. Natchkebia ▲ 81'
  5. D. Machalík ▲ 87'
  6. L. Branecký ▲ 90'
  7. M. Rakovan
  8. M. Slouk
  9. R. Hamalčík

Thống kê

02
10

So sánh

67Trận đấu44
147Ghi được65
67Thủng lưới29
2.19Bàn thắng mỗi trận1.48
26Giữ sạch lưới21
39Trên 2.5 bàn17
74Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu