Plzen vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-0 Zlin tại Czech Liga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 8, hòa 0, Zlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- LLWLL Zlin
- 18' Alexandr Buzek
- 20' J. Mosquera 1-0
- 38' Lukáš Kalvach
- HT1-0
- 48' P. Šulc · J. Mosquera 2-0
- 59' ▲ Z. Natchkebia ▼ V. Vukadinović
- 59' ▲ C. Nombil ▼ J. Janetzký
- 62' Cadu
- 63' ▲ M. Vydra ▼ J. Mosquera
- 63' ▲ I. Traoré ▼ L. Červ
- 70' ▲ T. Schánělec ▼ L. Bartošák
- 70' ▲ S. Pidro ▼ T. Čelůstka
- 78' ▲ A. Fantiš ▼ K. Ikugar
- 87' P. Šulc · T. Chorý 3-0
- 89' ▲ J. Kliment ▼ T. Chorý
- 89' ▲ J. Sýkora ▼ P. Šulc
- FT3-0
Đội hình
- 16M. Jedlička 7.2
- 3R. Hranáč 7.0
- 2L. Hejda 7.2
- 21V. Jemelka 7.3
- 10J. Kopic 6.6
- 23L. Kalvach 7.0
- 6L. Červ ▼ 63' 7.0
- 22Cadu 7.6
- 15T. Chorý ⇢ ▼ 89' 7.6
- 18J. Mosquera ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.6
- 31P. Šulc ⚽2 ▼ 89' 8.0
Dự bị 11
- 11M. Vydra ▲ 63' 6.7
- 12I. Traoré ▲ 63' 6.6
- 9J. Kliment ▲ 89'
- 7J. Sýkora ▲ 89'
- 40S. Dweh
- 19C. Souaré
- 14R. Řezník
- 13M. Tvrdoň
- 93I. Metsoko
- 30V. Baier
- 5J. Paluska
- 17S. Dostál 7.0
- 14M. Cedidla 6.5
- 28J. Kolář 6.9
- 24J. Černín 6.7
- 3T. Čelůstka ▼ 70' 6.9
- 68J. Janetzký ▼ 59' 6.9
- 21A. Bužek 7.3
- 77V. Vukadinović ▼ 59' 6.9
- 10T. Slončík 6.9
- 31L. Bartošák ▼ 70' 6.3
- 99K. Ikugar ▼ 78' 6.9
Dự bị 8
- 11Z. Natchkebia ▲ 59' 6.6
- 80C. Nombil ▲ 59' 6.7
- 36T. Schánělec ▲ 70' 6.3
- 4S. Pidro ▲ 70' 7.0
- 15A. Fantiš ▲ 78' 6.3
- 64Š. Bachůrek
- 2D. Simerský
- 7R. Reiter
Thống kê
02⚑9
⚑110
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm9
9Trúng đích1
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
9Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
380Chuyền bóng388
307Chuyền chính xác299
81%Chính xác chuyền77%
4.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu49
163Ghi được60
59Thủng lưới87
2.43Bàn thắng mỗi trận1.22
30Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn26
89Hiệp hai36