Pafos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Omonia Nicosia

Pafos vs Omonia Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Pafos 0-2 Omonia Nicosia tại 1. Division, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 1, Omonia Nicosia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 33
Phong độ
DWWWD Pafos
LWDLW Omonia Nicosia
  1. 30' Mateo Marić
  2. 43' Moses Odubajo
  3. HT0-0
  4. 46' N. Erakovic M. Maric
  5. 58' A. Dionkou M. Odubajo
  6. 58' E. Andreou M. Mayambela
  7. 58' A. Neofytou S. Jovetic
  8. 61' K. Sema M. Orsic
  9. 61' Lele Anderson Silva
  10. 62' Angelos Neophytou
  11. 73' D. Quina V. Dragomir
  12. 73' Jaja J. Correia
  13. 79' 0-1 A. Neofytou
  14. 80' C. Eiting A. Christou
  15. 81' M. Bassouamina Dani Silva
  16. 83' Lelê
  17. 85' 0-2 A. Chatzigiovanis
  18. 87' Domingos Quina
  19. 87' Tasos Chatzigiovanis
  20. FT0-2

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Albert Celades
  1. 93N. Michail 7.3
  2. 21O. Mimovic 6.6
  3. 2David Luiz 6.7
  4. 19A. Guessand 6.9
  5. 14N. Ioannou 6.9
  6. 26I. Sunjic 6.9
  7. 77J. Correia ▼ 73' 6.9
  8. 30V. Dragomir ▼ 73' 6.5
  9. 80Dani Silva ▼ 81' 7.0
  10. 17M. Orsic ▼ 61' 7.0
  11. 33Anderson Silva ▼ 61' 6.6

Dự bị 11

  1. 99A. Papadoudis
  2. 82P. Petrou
  3. 12K. Sema ▲ 61' 6.3
  4. 88Pepe
  5. 20W. Odefalk
  6. 87P. Caldieraro
  7. 8D. Quina ▲ 73' 6.3
  8. 50A. Brito
  9. 9M. Bassouamina ▲ 81' 6.5
  10. 18Lele ▲ 61' 6.2
  11. 11Jaja ▲ 73' 6.7
Omonia Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Henning Berg
  1. 40Fabiano Freitas 7.9
  2. 21G. Masouras 7.2
  3. 27S. Simic 7.3
  4. 29J. Balkovec 7.3
  5. 28M. Odubajo ▼ 58' 6.7
  6. 18M. Mayambela ▼ 58' 6.5
  7. 31I. Kousoulos 7.2
  8. 14M. Maric ▼ 46' 6.7
  9. 10A. Chatzigiovanis 8.5
  10. 82A. Christou ▼ 80' 7.2
  11. 8S. Jovetic ▼ 58' 6.9

Dự bị 10

  1. 98C. Kyriakidis
  2. 23F. Uzoho
  3. 2A. Dionkou ▲ 58' 6.7
  4. 90C. Konstantinidis
  5. 44N. Erakovic ▲ 46' 6.9
  6. 22M. Tankovic
  7. 91K. Panagi
  8. 6C. Eiting ▲ 80' 7.2
  9. 20E. Andreou ▲ 58' 6.2
  10. 85A. Neofytou ▲ 58' 7.2

Thống kê

024
340
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm14
5Trúng đích8
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
373Chuyền bóng409
311Chuyền chính xác358
83%Chính xác chuyền88%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

51Trận đấu53
83Ghi được113
53Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
21Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu