Omonia Nicosia vs Pafos
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 2-1 Pafos tại 1. Division, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 6, hòa 1, Pafos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 25
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- LWDLW Omonia Nicosia
- DWWWD Pafos
- 5' Derrick Luckassen
- 10' 0-1 João Correia
- 15' Mateo Marić
- 31' F. Helander 1-1
- 33' Andronikos Kakoullis
- 33' Ivan Šunjić
- 39' Willy Semedo
- HT1-1
- 46' ▲ M. Tanković ▼ João Correia
- 56' ▲ K. Sema ▼ M. Oršić
- 65' ▲ David Goldar ▼ D. Luckassen
- 65' ▲ Anderson Silva ▼ Jairo
- 68' ▲ L. Loizou ▼ Willy Semedo
- 70' Loizos Loizou
- 74' ▲ M. Stępiński ▼ A. Kakoullis
- 85' M. Stępiński 2-1
- 88' ▲ M. Ingebrigtsen ▼ S. Alioum
- 88' ▲ S. Simič ▼ Ewandro
- 88' ▲ N. Eraković ▼ M. Marić
- 89' Anderson Silva
- 90'+4 Mikael Ingebrigtsen
- FT2-1
Đội hình
- 40Fabiano
- 4F. Helander
- 31I. Kousoulos
- 5S. Coulibaly
- 2A. Dionkou
- 11Ewandro ▼ 88'
- 20M. Marić ▼ 88'
- 3F. Kitsos
- 99S. Alioum ▼ 88'
- 9A. Kakoullis ▼ 74'
- 7Willy Semedo ▼ 68'
Dự bị 12
- 75L. Loizou ▲ 68'
- 14M. Stępiński ▲ 74'
- 19M. Ingebrigtsen ▲ 88'
- 27S. Simič ▲ 88'
- 80N. Eraković ▲ 88'
- 23F. Uzoho
- 24A. Khammas
- 30N. Panagiotou
- 33M. Musiałowski
- 76C. Charalampous
- 85A. Neophytou
- 98C. Kyriakides
- 1I. Ivušić
- 7Bruno Felipe
- 21Z. Šarlija
- 23D. Luckassen ▼ 65'
- 19J. Silva
- 26I. Šunjić
- 30V. Dragomir
- 77João Correia ▼ 46'
- 88Pêpê Rodrigues
- 17M. Oršić ▼ 56'
- 10Jairo ▼ 65'
Dự bị 10
- 22M. Tanković ▲ 46'
- 12K. Sema ▲ 56'
- 5David Goldar ▲ 65'
- 33Anderson Silva ▲ 65'
- 2K. Pileas
- 8Domingos Quina
- 32M. Boukamir
- 70M. Ilia
- 93N. Michael
- 99T. Papadoudis
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu64
104Ghi được112
63Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới29
32Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai64