Pafos vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Pafos 2-4 Omonia Nicosia tại 1. Division, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 1, Omonia Nicosia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Phong độ
- DWWWD Pafos
- WLWDL Omonia Nicosia
- 6' Ryan Mmaee
- 9' K. Pileas 1-0
- 12' 1-1 R. Mmaee
- 27' Ivan Šunjić
- 37' Domingos Quina
- 45'+2 Senou Coulibaly
- HT1-1
- 46' ▲ V. Dragomir ▼ D. Quina
- 50' 1-2 W. Semedo
- 60' ▲ A. Brito ▼ I. Sunjic
- 60' ▲ Jaja ▼ M. Orsic
- 67' ▲ A. Guessand ▼ K. Pileas
- 78' ▲ Anderson Silva ▼ Dani Silva
- 79' Giannis Masouras
- 79' Lele 2-2
- 81' Willy Semedo
- 81' 2-3 W. Semedo
- 82' ▲ N. Erakovic ▼ M. Tankovic
- 82' ▲ A. Neofytou ▼ R. Mmaee
- 90'+7 David Luiz
- 90'+3 Mateo Marić
- 90'+7 ▲ A. Dionkou ▼ Ewandro
- 90'+7 ▲ S. Simic ▼ W. Semedo
- 90'+1 ▲ M. Maric ▼ C. Eiting
- 90' 2-4 W. Semedo
- FT2-4
Đội hình
- 99A. Papadoudis
- 7Bruno
- 14N. Ioannou
- 4David Luiz
- 2K. Pileas ▼ 67'
- 26I. Sunjic ▼ 60'
- 88Pepe
- 80Dani Silva ▼ 78'
- 8D. Quina ▼ 46'
- 17M. Orsic ▼ 60'
- 18Lele
Dự bị 12
- 42G. Michael
- 82P. Petrou
- 19A. Guessand ▲ 67'
- 5D. Goldar
- 21O. Mimovic
- 30V. Dragomir ▲ 46'
- 50A. Brito ▲ 60'
- 11Jaja ▲ 60'
- 20W. Odefalk
- 77J. Correia
- 33Anderson Silva ▲ 78'
- 9M. Bassouamina
- 40Fabiano Freitas
- 21G. Masouras
- 5S. Coulibaly
- 30N. Panagiotou
- 29J. Balkovec
- 22M. Tankovic ▼ 82'
- 74P. Andreou
- 6C. Eiting ▼ 90'
- 7W. Semedo ▼ 90'
- 11Ewandro ▼ 90'
- 19R. Mmaee ▼ 82'
Dự bị 11
- 23F. Uzoho
- 98C. Kyriakidis
- 2A. Dionkou ▲ 90'
- A. Christou
- 27S. Simic ▲ 90'
- 14M. Maric ▲ 90'
- 44N. Erakovic ▲ 82'
- 8S. Jovetic
- 20E. Andreou
- 10A. Chatzigiovanis
- 85A. Neofytou ▲ 82'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
51Trận đấu53
83Ghi được113
53Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
21Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai53