Omonia Nicosia vs Pafos
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 2-0 Pafos tại 1. Division, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 6, hòa 1, Pafos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 28
- Phong độ
- LWDLW Omonia Nicosia
- DWWWD Pafos
- 11' W. Semedo 1-0
- 20' R. Mmaee 2-0
- 24' Willy Semedo
- HT2-0
- 48' Ewandro Costa
- 56' Senou Coulibaly
- 64' ▲ Anderson Silva ▼ K. Sema
- 70' Jajá
- 73' ▲ Lele ▼ Dani Silva
- 78' Charalambos Kyriakidis
- 80' ▲ G. Masouras ▼ Ewandro
- 80' ▲ I. Kousoulos ▼ P. Andreou
- 85' ▲ K. Pileas ▼ N. Ioannou
- 86' Derrick Luckassen
- 89' Pêpê
- 90'+1 Alpha Dionkou
- 90'+1 Mateo Marić
- 90'+4 ▲ N. Erakovic ▼ M. Tankovic
- 90' ▲ S. Jovetic ▼ R. Mmaee
- FT2-0
Đội hình
- 98C. Kyriakidis 6.6
- 2A. Dionkou 7.3
- 5S. Coulibaly 6.9
- 30N. Panagiotou 7.2
- 29J. Balkovec 7.5
- 74P. Andreou ▼ 80' 7.2
- 14M. Maric 6.3
- 11Ewandro ▼ 80' 6.9
- 22M. Tankovic ▼ 90' 6.9
- 7W. Semedo ⚽ ⇢ 7.3
- 19R. Mmaee ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.7
Dự bị 12
- 78P. Michail
- 27S. Simic
- 21G. Masouras ▲ 80' 6.3
- 28M. Odubajo
- 82A. Christou
- 31I. Kousoulos ▲ 80' 6.7
- 6C. Eiting
- 44N. Erakovic ▲ 90'
- 8S. Jovetic ▲ 90'
- 20E. Andreou
- 10A. Chatzigiovanis
- 85A. Neofytou
- 1J. Gorter 7.2
- 23D. Luckassen 6.3
- 4David Luiz 6.2
- 14N. Ioannou ▼ 85' 6.0
- 7Bruno 6.6
- 88Pepe 7.3
- 30V. Dragomir 6.9
- 12K. Sema ▼ 64' 6.3
- 80Dani Silva ▼ 73' 6.7
- 11Jaja 7.3
- 77J. Correia 6.3
Dự bị 12
- 42G. Michael
- 99A. Papadoudis
- 19A. Guessand
- 2K. Pileas ▲ 85' 6.6
- 50A. Brito
- 21O. Mimovic
- 17M. Orsic
- 9M. Bassouamina
- 20W. Odefalk
- 92C. Panagiotis
- 33Anderson Silva ▲ 64' 6.3
- 18Lele ▲ 73' 6.3
Thống kê
06⚑2
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm5
7Trúng đích0
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị5
20Phạm lỗi13
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
288Chuyền bóng539
217Chuyền chính xác448
75%Chính xác chuyền83%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu51
113Ghi được83
40Thủng lưới53
2.13Bàn thắng mỗi trận1.63
28Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai45