Pafos vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Pafos 3-1 Omonia Nicosia tại 1. Division, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 3, hòa 1, Omonia Nicosia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- DWWWD Pafos
- LWDLW Omonia Nicosia
- 12' Roman Bezus
- 41' Mateo Marić
- 45'+4 M. Tanković11m 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ S. Jovetić ▼ M. Marić
- 68' D. Luckassen 2-0
- 72' ▲ Willy Semedo ▼ I. Kousoulos
- 72' ▲ L. Loizou ▼ M. Stępiński
- 75' ▲ Jajá ▼ João Correia
- 75' ▲ K. Sema ▼ M. Tanković
- 79' ▲ G. Masouras ▼ A. Dionkou
- 79' ▲ A. Neophytou ▼ S. Alioum
- 80' ▲ M. Tanlongo ▼ V. Dragomir
- 80' ▲ Anderson Silva ▼ Jairo
- 82' M. Tanlongo 3-0
- 86' ▲ Domingos Quina ▼ Pêpê Rodrigues
- 90'+4 3-1 F. Helander
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Ivušić 6.9
- 7Bruno Felipe 7.0
- 23D. Luckassen ⚽ 7.6
- 21Z. Šarlija 7.2
- 19J. Silva 7.3
- 77João Correia ▼ 75' 7.2
- 26I. Šunjić 6.9
- 88Pêpê Rodrigues ▼ 86' 7.3
- 22M. Tanković ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.5
- 10Jairo ▼ 80' 7.0
- 30V. Dragomir ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 11Jajá ▲ 75' 6.7
- 12K. Sema ▲ 75' 6.7
- 16M. Tanlongo ⚽ ▲ 80' 7.2
- 33Anderson Silva ▲ 80' 6.7
- 8Domingos Quina ▲ 86' 6.7
- 2K. Pileas
- 5David Goldar
- 17M. Oršić
- 32M. Boukamir
- 70M. Ilia
- 93N. Michael
- 99T. Papadoudis
- 40Fabiano 5.9
- 2A. Dionkou ▼ 79' 6.9
- 5S. Coulibaly 6.7
- 4F. Helander ⚽ 7.2
- 3F. Kitsos 6.3
- 80N. Eraković 7.5
- 31I. Kousoulos ▼ 72' 6.2
- 20M. Marić ▼ 60' 6.7
- 99S. Alioum ▼ 79' 6.9
- 14M. Stępiński ▼ 72' 6.3
- 90R. Bezus 7.2
Dự bị 12
- 8S. Jovetić ▲ 60' 6.3
- 7Willy Semedo ▲ 72' 6.6
- 75L. Loizou ▲ 72' 6.6
- 17G. Masouras ▲ 79' 6.2
- 85A. Neophytou ▲ 79' 6.3
- 23F. Uzoho
- 24A. Khammas
- 27S. Simič
- 30N. Panagiotou
- 33M. Musiałowski
- 76C. Charalampous
- 83G. Psilogenis
Thống kê
00⚑7
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
421Chuyền bóng326
347Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền79%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
64Trận đấu58
112Ghi được104
55Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.79
29Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn32
64Hiệp hai65