Apoel Nicosia vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 1-0 AEK Larnaca tại 1. Division, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 2, AEK Larnaca thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 32
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- LWLWW AEK Larnaca
- 14' Konstantinos Laifis
- HT0-0
- 61' ▲ D. Ivanovic ▼ A. Cardero
- 64' Vitor Meer
- 67' ▲ Gabriel Maioli ▼ D. Mancini
- 67' ▲ N. Koutsakos ▼ P. Olayinka
- 67' Diego Rosa 1-0
- 74' Diego Rosa
- 74' ▲ G. Naoum ▼ G. Ekpolo
- 74' ▲ M. Rohden ▼ Ledes Gustavo
- 77' ▲ E. Antoniou ▼ Diego Rosa
- 80' ▲ Mathias Gonzalez ▼ R. Mudrazija
- 80' ▲ C. Kyriakou ▼ P. Pons
- 81' Ángel García
- 87' ▲ C. Poursaitidis ▼ M. Tomas
- 90'+3 Gabriel Pereira
- 90'+1 Constantinos Poursaitides
- FT1-0
Đội hình
- 1Gabriel Pereira
- 14Nanu
- 31F. Brorsson
- 34K. Laifis
- 6Vitor Meer
- 20Dalcio
- 29Diego Rosa▼ 77'
- 77D. Mancini▼ 67'
- 15M. Tomas▼ 87'
- 99P. Olayinka▼ 67'
- 9S. Drazic
Dự bị 11
- 78S. Michos
- 91S. Voniatis
- 2E. Antoniou▲ 77'
- 5M. Degenek
- 11Gabriel Maioli▲ 67'
- 21C. Poursaitidis▲ 87'
- 36C. Appiah
- 38Geovane Meurer
- 45K. Yiannacou
- 89N. Koutsakos▲ 67'
- 23P. Kattirtzis
- 1Z. Alomerovic
- 22G. Ekpolo▼ 74'
- 15H. Milicevic
- 27V. Roberge
- 14A. Garcia
- 17P. Pons▼ 80'
- 7Ledes Gustavo▼ 74'
- 21Miramon
- 32R. Mudrazija▼ 80'
- 86A. Cardero▼ 61'
- 11R. Bajic
Dự bị 12
- 51A. Paraskevas
- 12K. Komar
- 41Mathias Gonzalez▲ 80'
- 6Jimmy Suarez
- 23J. Izquierdo
- 29G. Naoum▲ 74'
- 36C. Loukaidis
- 2P. Ioannou
- 8M. Rohden▲ 74'
- 9D. Ivanovic▲ 61'
- 25C. Kyriakou▲ 80'
- 35C. Thoma
Thống kê
05⚑7
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
1Chệch đích4
4Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
245Chuyền bóng423
80%Chính xác chuyền82%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu53
54Ghi được81
47Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai44