AEK Larnaca

AEK Larnaca

Síp · 1. Division

AEK Larnaca: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 13, số trận: 6. Trận tiếp theo: AEK Larnaca vs Omonia Nicosia, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: AEK Larnaca 3-2 Akritas, 21 tháng 10.

Phong độ
WWWDW
HLV
Mauro Camoranesi · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 13 · Tr: 6 →
Sân vận động
AEK Arena - George Karapatakis, Larnaca · 8.000

Lịch thi đấu

07-11
AEK Larnaca
Karmiotissa
–
–
22-11
Olympiakos
AEK Larnaca
–
–
27-11
AEK Larnaca
Apollon Limassol
–
–
01-12
AEK Larnaca
AEL
–
–
07-12
Anorthosis
AEK Larnaca
–
–
12-12
Apoel Nicosia
AEK Larnaca
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–2–6
Sân khách
9–6–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,4
Hiệp hai
0,8 : 0,6
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 2-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 3-22× · 5%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 7313 972—
1. Division 6411 11514-2-3-1
UEFA Conference League 2011 3404-1-4-1
Cup 1100 320—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 76 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 9% 13% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 95 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 70 · 18% 16% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 96 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 68 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 100 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 53 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 101 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 64 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 132 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 96 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 352, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu