Apoel Nicosia vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 1-2 AEK Larnaca tại 1. Division, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 2, AEK Larnaca thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- LWLWW AEK Larnaca
- 14' Marquinhos
- 20' Ángel García
- 26' Miloš Degenek
- 45' N. Koutsakos 1-0
- 45' 1-1 E. Cabrera
- HT1-1
- 61' ▲ D. Abagna ▼ D. Mancini
- 64' ▲ D. Ivanovic ▼ E. Cabrera
- 66' Đorđe Ivanović
- 74' ▲ S. Drazic ▼ N. Koutsakos
- 78' Vitor Meer
- 79' Hrvoje Miličević
- 79' ▲ J. Izquierdo ▼ A. Garcia
- 79' ▲ M. Rohden ▼ Y. Amyn
- 82' 1-2 M. Rohden
- 87' ▲ D. Diamantakos ▼ Diego Rosa
- 87' ▲ C. Poursaitidis ▼ Nanu
- 89' ▲ C. Kyriakou ▼ R. Bajic
- FT1-2
Đội hình
- 27V. Belec
- 14Nanu▼ 87'
- 5M. Degenek
- 34K. Laifis
- 6Vitor Meer
- 29Diego Rosa▼ 87'
- 20Dalcio
- 77D. Mancini▼ 61'
- 15M. Tomas
- 10Marquinhos
- 89N. Koutsakos▼ 74'
Dự bị 11
- 1Gabriel Pereira
- 22A. Christodoulou
- 2E. Antoniou
- 9S. Drazic▲ 74'
- 17D. Abagna▲ 61'
- 18D. Diamantakos▲ 87'
- 21C. Poursaitidis▲ 87'
- 31F. Brorsson
- 36C. Appiah
- 38Geovane Meurer
- 45K. Yiannacou
- 51A. Paraskevas
- 21Miramon
- 15H. Milicevic
- 27V. Roberge
- 4E. Saborit
- 20Y. Amyn▼ 79'
- 7Ledes Gustavo
- 17P. Pons
- 14A. Garcia▼ 79'
- 11R. Bajic▼ 89'
- 30E. Cabrera▼ 64'
Dự bị 11
- 1Z. Alomerovic
- 99D. Demetriou
- 41Mathias Gonzalez
- 2P. Ioannou
- 23J. Izquierdo▲ 79'
- 25C. Kyriakou▲ 89'
- 8M. Rohden▲ 79'
- 9D. Ivanovic▲ 64'
- 13Y. Gurfinkel
- 32R. Mudrazija
- 86A. Cardero
Thống kê
03⚑7
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích1
4Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị2
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
338Chuyền bóng293
80%Chính xác chuyền76%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu53
54Ghi được81
47Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai44