Apoel Nicosia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AEK Larnaca

Apoel Nicosia vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-1 AEK Larnaca tại 1. Division, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 2, AEK Larnaca thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 6
Sân vận động
Neo GSP, Levkosía
Phong độ
LDWLW Apoel Nicosia
LWLWW AEK Larnaca
  1. 19' Aitor Cantalapiedra
  2. 29' Pizzi
  3. 44' Marcus Rohdén
  4. HT0-0
  5. 60' Sergio Tejera G. Kostadinov
  6. 71' Pere Pons
  7. 74' Xavi Quintillà M. Sušić
  8. 74' M. Corbu Pizzi
  9. 74' Bruno Gama M. Rohdén
  10. 77' 0-1 I. Faraj
  11. 78' Issam Chebake
  12. 85' S. Dražić Marquinhos
  13. 90' Fran Sol E. Cabrera
  14. 90'+4 Jorge Miramón Aitor Cantalapiedra
  15. FT0-1

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Dominguez
  1. 27V. Belec
  2. 29I. Chebake
  3. 5L. Dvali
  4. 34K. Laifis
  5. 16M. Sušić ▼ 74'
  6. 17D. Abagna
  7. 70G. Kostadinov ▼ 60'
  8. 77D. Ndongala
  9. 21Pizzi ▼ 74'
  10. 10Marquinhos ▼ 85'
  11. 9Y. El-Arabi

Dự bị 12

  1. 8Sergio Tejera ▲ 60'
  2. 19Xavi Quintillà ▲ 74'
  3. 30M. Corbu ▲ 74'
  4. 20S. Dražić ▲ 85'
  5. 1Gabriel Pereira
  6. 3R. Petrović
  7. 4Cipriano
  8. 7M. Meyer
  9. 12A. Bah
  10. 18G. Satsias
  11. 23P. Kattirtzis
  12. 35P. Polycarpou
AEK Larnaca Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: H. Berg
  1. 31G. Athanasiadis
  2. 22G. Ekpolo
  3. 15H. Miličević
  4. 27V. Roberge
  5. 14Ángel García
  6. 7Gus Ledes
  7. 11I. Faraj
  8. 8M. Rohdén ▼ 74'
  9. 17Pere Pons
  10. 20Aitor Cantalapiedra ▼ 90'
  11. 30E. Cabrera ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 16Bruno Gama ▲ 74'
  2. 9Fran Sol ▲ 90'
  3. 89Jorge Miramón ▲ 90'
  4. 1Z. Alomerović
  5. 6Jimmy
  6. 18Y. Chacón
  7. 19K. Angielski
  8. 23M. Demetriou
  9. 24D. Henriques
  10. 41M. Gonzalez
  11. 51A. Paraskevas
  12. 93J. Gnali

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu48
90Ghi được80
58Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu