Apoel Nicosia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AEK Larnaca

Apoel Nicosia vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-1 AEK Larnaca tại 1. Division, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 1, hòa 2, AEK Larnaca thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Neo GSP, Levkosía
Phong độ
LDWLW Apoel Nicosia
LWLWW AEK Larnaca
  1. 2' Aitor Cantalapiedra11mhỏng 11m
  2. 44' 0-1 Aitor Cantalapiedra
  3. HT0-1
  4. 46' Marquinhos L. Cano
  5. 63' G. Satsias M. Sušić
  6. 63' Pizzi Sergio Tejera
  7. 63' P. Sotiriou Y. El-Arabi
  8. 71' Pieros Sotiriou
  9. 72' Fran Sol K. Angielski
  10. 79' Jorge Miramón I. Faraj
  11. 80' S. Dražić K. Galanopoulos
  12. 82' Max Meyer
  13. 89' Pere Pons
  14. 90'+2 Giannis Satsias
  15. 90'+2 M. Rohdén Pere Pons
  16. FT0-1

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Samios
  1. 27V. Belec 7.5
  2. 16M. Sušić ▼ 63' 6.3
  3. 33E. Antoniou 6.2
  4. 34K. Laifis 7.2
  5. 43L. Cano ▼ 46' 6.6
  6. 29I. Chebake 6.2
  7. 8Sergio Tejera ▼ 63' 6.9
  8. 28K. Galanopoulos ▼ 80' 7.5
  9. 30M. Corbu 7.3
  10. 7M. Meyer 6.9
  11. 9Y. El-Arabi ▼ 63' 7.0

Dự bị 12

  1. 10Marquinhos ▲ 46' 6.6
  2. 18G. Satsias ▲ 63' 6.3
  3. 21Pizzi ▲ 63' 6.9
  4. 79P. Sotiriou ▲ 63' 6.3
  5. 20S. Dražić ▲ 80' 6.5
  6. 1Gabriel Pereira
  7. 3R. Petrović
  8. 6Vitor Meer
  9. 12A. Bah
  10. 23P. Kattirtzis
  11. 32I. Avramidis
  12. 44K. Sarfo
AEK Larnaca Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: H. Berg
  1. 31G. Athanasiadis 7.6
  2. 22G. Ekpolo 6.9
  3. 15H. Miličević 7.6
  4. 27V. Roberge 7.3
  5. 93J. Gnali 7.3
  6. 7Gus Ledes 7.3
  7. 11I. Faraj ▼ 79' 6.6
  8. 17Pere Pons ▼ 90' 6.2
  9. 18Y. Chacón 7.5
  10. 20Aitor Cantalapiedra 7.3
  11. 19K. Angielski ▼ 72' 7.0

Dự bị 12

  1. 9Fran Sol ▲ 72' 6.5
  2. 89Jorge Miramón ▲ 79' 6.9
  3. 8M. Rohdén ▲ 90'
  4. 1Z. Alomerović
  5. 6Jimmy
  6. 14Ángel García
  7. 16Bruno Gama
  8. 23M. Demetriou
  9. 24D. Henriques
  10. 29G. Naoum
  11. 38I. Toumpas
  12. 91F. Katelaris

Thống kê

035
510
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm6
3Trúng đích3
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
457Chuyền bóng362
382Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền80%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu48
90Ghi được80
58Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu