AEK Larnaca vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 1-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 7, hòa 2, Apoel Nicosia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 8
- Phong độ
- LWLWW AEK Larnaca
- LDWLW Apoel Nicosia
- 24' Enric Saborit
- 25' 0-1 P. Sotiriou11m
- 38' Waldo Rubio Marín
- HT0-1
- 50' E. Saborit 1-1
- 54' Marius Corbu
- 70' ▲ N. Koutsakos ▼ M. Corbu
- 71' ▲ D. Ivanovic ▼ W. Rubio
- 71' ▲ K. Angielski ▼ R. Bajic
- 80' Godswill Ekpolo
- 81' ▲ D. Diamantakos ▼ P. Sotiriou
- 81' ▲ Geovane Meurer ▼ M. Meyer
- 81' ▲ K. Yiannacou ▼ K. Laifis
- 82' ▲ J. Gnali ▼ G. Ekpolo
- 85' ▲ G. Satsias ▼ M. Tomas
- 90'+5 Valentin Roberge
- FT1-1
Đội hình
- 1Z. Alomerovic
- 22G. Ekpolo▼ 82'
- 15H. Milicevic
- 4E. Saborit
- 27V. Roberge
- 23J. Izquierdo
- 8M. Rohden
- 7Ledes Gustavo
- 6Jimmy Suarez
- 10W. Rubio▼ 71'
- 11R. Bajic▼ 71'
Dự bị 9
- 51A. Paraskevas
- 99D. Demetriou
- 41Mathias Gonzalez
- 2P. Ioannou
- 9D. Ivanovic▲ 71'
- 17P. Pons
- 19K. Angielski▲ 71'
- 29G. Naoum
- 93J. Gnali▲ 82'
- 1Gabriel Pereira
- 14Nanu
- 34K. Laifis▼ 81'
- 31F. Brorsson
- 3K. Stafylidis
- 20Dalcio
- 30M. Corbu▼ 70'
- 29Diego Rosa
- 7M. Meyer▼ 81'
- 79P. Sotiriou▼ 81'
- 15M. Tomas▼ 85'
Dự bị 12
- 27V. Belec
- 22A. Christodoulou
- 2E. Antoniou
- 6Vitor Meer
- 8G. Satsias▲ 85'
- 9S. Drazic
- 10Marquinhos
- 18D. Diamantakos▲ 81'
- 21C. Poursaitidis
- 38Geovane Meurer▲ 81'
- 45K. Yiannacou▲ 81'
- 89N. Koutsakos▲ 70'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu37
81Ghi được54
49Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai36