AEK Larnaca
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Apoel Nicosia

AEK Larnaca vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 1-0 Apoel Nicosia tại 1. Division, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 7, hòa 2, Apoel Nicosia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 27
Phong độ
LWLWW AEK Larnaca
LDWLW Apoel Nicosia
  1. 18' M. Rohden 1-0
  2. 26' Enric Saborit
  3. 40' Valentin Roberge
  4. 43' Vitor Meer
  5. HT1-0
  6. 46' C. Poursaitidis Vitor Meer
  7. 46' N. Koutsakos Marquinhos
  8. 62' P. Ioannou E. Saborit
  9. 62' A. Cardero W. Rubio
  10. 63' M. Meyer Dalcio
  11. 63' S. Drazic P. Olayinka
  12. 70' P. Pons Ledes Gustavo
  13. 70' Y. Gurfinkel D. Ivanovic
  14. 74' Franz Brorsson
  15. 81' Nanú
  16. 83' Gabriel Maioli Nanu
  17. 87' C. Kyriakou J. Izquierdo
  18. FT1-0

Đội hình

AEK Larnaca Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 1Z. Alomerovic 8.3
  2. 22G. Ekpolo 6.9
  3. 15H. Milicevic 7.9
  4. 27V. Roberge 6.9
  5. 4E. Saborit ▼ 62' 7.0
  6. 23J. Izquierdo ▼ 87' 6.9
  7. 10W. Rubio ▼ 62' 7.0
  8. 8M. Rohden 8.0
  9. 7Ledes Gustavo ▼ 70' 6.3
  10. 9D. Ivanovic ▼ 70' 6.7
  11. 11R. Bajic 6.6

Dự bị 12

  1. 51A. Paraskevas
  2. 99D. Demetriou
  3. 41Mathias Gonzalez
  4. 2P. Ioannou ▲ 62' 6.9
  5. 86A. Cardero ▲ 62' 6.6
  6. 20Y. Amyn
  7. 14A. Garcia
  8. 17P. Pons ▲ 70' 6.3
  9. 36C. Loukaidis
  10. 13Y. Gurfinkel ▲ 70' 6.3
  11. 25C. Kyriakou ▲ 87' 6.2
  12. 32R. Mudrazija
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec 6.5
  2. 14Nanu ▼ 83' 6.6
  3. 31F. Brorsson 6.9
  4. 2E. Antoniou 7.3
  5. 6Vitor Meer ▼ 46' 6.6
  6. 20Dalcio ▼ 63' 6.5
  7. 29Diego Rosa 7.2
  8. 77D. Mancini 6.7
  9. 15M. Tomas 6.6
  10. 10Marquinhos ▼ 46' 6.9
  11. 99P. Olayinka ▼ 63' 7.2

Dự bị 10

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 22A. Christodoulou
  3. 5M. Degenek
  4. 7M. Meyer ▲ 63' 6.6
  5. 9S. Drazic ▲ 63' 6.3
  6. 11Gabriel Maioli ▲ 83' 6.6
  7. 21C. Poursaitidis ▲ 46' 6.3
  8. 36C. Appiah
  9. 45K. Yiannacou
  10. 89N. Koutsakos ▲ 46' 7.0

Thống kê

024
330
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm8
1Trúng đích4
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị5
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
313Chuyền bóng485
247Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền84%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

53Trận đấu37
81Ghi được54
49Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu