Anorthosis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Apollon Limassol

Anorthosis vs Apollon Limassol

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-1 Apollon Limassol tại 1. Division, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 2, Apollon Limassol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 26
Phong độ
LDLLL Anorthosis
WWLDW Apollon Limassol
  1. 24' Garry Rodrigues
  2. 26' Z. Adoni T. Lam
  3. 32' Josef Kvida
  4. 44' 0-1 P. Marques
  5. HT0-1
  6. 49' M. Ilia 1-1
  7. 51' Stefano Sensi
  8. 59' Gabriel Furtado
  9. 69' S. Thandi K. Sergiou
  10. 69' F. E. Sosa Vivaldi A. Chrysostomou
  11. 69' G. Assuncao D. Spoljaric
  12. 80' Pedro Marques
  13. 85' Elián Sosa
  14. 90'+4 Andreas Karamanolis
  15. 90'+2 A. Karamanolis T. Schattin
  16. 90'+2 R. Bezus M. Ilia
  17. 90' A. Shikkis B. Gaspar
  18. 90' L. Markovic A. Vrikkis
  19. FT1-1

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mauro Camoranesi
  1. 28J. Karlstrom 6.9
  2. 31E. Bergstrom 6.3
  3. 45Gabriel Furtado 6.6
  4. 44N. Tosic 6.9
  5. 22K. Sergiou ▼ 69' 6.6
  6. 36S. Middendorp 6.9
  7. 6S. Sensi 7.2
  8. 33T. Schattin ▼ 90' 7.2
  9. 70M. Ilia ▼ 90' 7.9
  10. 19Rafa Lopes 6.9
  11. 88A. Chrysostomou ▼ 69' 7.2

Dự bị 11

  1. 1K. Panagi
  2. 51S. Panagi
  3. 2S. Thandi ▲ 69' 6.7
  4. 9S. Vukic
  5. 11D. Theodorou
  6. 20C. Aboagye
  7. 32F. E. Sosa Vivaldi ▲ 69' 6.6
  8. 47A. Karamanolis ▲ 90'
  9. 48M. Ioannou
  10. 57E. Charalambous
  11. 90R. Bezus ▲ 90'
Apollon Limassol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernan Losada
  1. 22P. Kuhn 7.3
  2. 76B. Gaspar ▼ 90' 6.6
  3. 3T. Lam ▼ 26' 6.3
  4. 44J. Kvida 6.7
  5. 8J. Zmrhal 6.5
  6. 20D. Spoljaric ▼ 69' 6.9
  7. 77I. Ljubic 7.2
  8. 10G. Rodrigues 6.9
  9. 27G. Weissbeck 7.7
  10. 45A. Vrikkis ▼ 90' 6.9
  11. 43P. Marques 7.7

Dự bị 11

  1. 31K. Stylianou
  2. 41P. Leeuwenburgh
  3. 4Z. Adoni ▲ 26' 6.9
  4. 12G. Assuncao ▲ 69' 6.7
  5. 14G. Malekkidis
  6. 26A. Shikkis ▲ 90'
  7. 30D. Escriche 6.3
  8. 50L. Markovic ▲ 90'
  9. 86P. Charalambous
  10. 89R. Rotis
  11. 91I. Polyviou

Thống kê

047
430
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
288Chuyền bóng374
209Chuyền chính xác311
73%Chính xác chuyền83%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu41
40Ghi được64
42Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu