Apollon Limassol vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 0-1 Anorthosis tại 1. Division, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 6, hòa 2, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WWLDW Apollon Limassol
- LDLLL Anorthosis
- 34' Tendayi Darikwa
- 45'+1 Chambos Kyriakou
- 45'+1 Fran García Solsona
- HT0-0
- 55' ▲ B. Abdurahimi ▼ K. Varga
- 58' ▲ Sergio Castel ▼ A. Waris
- 58' ▲ Chico Banza ▼ Anderson Correia
- 61' Israel Coll
- 66' ▲ M. Valbuena ▼ E. Peretz
- 75' Nabil Marmouk
- 81' ▲ M. Krmenčík ▼ V. Costache
- 81' ▲ Kiko ▼ Fran García
- 84' ▲ A. Chrysostomou ▼ O. Thioune
- 85' 0-1 S. Gassama
- FT0-1
Đội hình
- 41P. Leeuwenburgh
- 27T. Darikwa
- 2G. Ekpolo
- 4Z. Adoni
- 22M. Jurčević
- 8E. Peretz ▼ 66'
- 25C. Kyriakou
- 29V. Costache ▼ 81'
- 77I. Coll
- 87K. Varga ▼ 55'
- 43Pedro Marques
Dự bị 12
- 10B. Abdurahimi ▲ 55'
- 28M. Valbuena ▲ 66'
- 11M. Krmenčík ▲ 81'
- 6T. Tekie
- 14G. Malekkides
- 16E. Hussain
- 19G. Pontikou
- 20D. Spoljaric
- 21P. Psychas
- 30A. Panagiotou Filiotis
- 78G. Loizou
- 99D. Demetriou
- 1I. Arboleda
- 2M. Wagué
- 5N. Marmouk
- 6G. Kargas
- 3Fran García ▼ 81'
- 11Hélder Ferreira
- 8Tejera
- 12O. Thioune ▼ 84'
- 7Anderson Correia ▼ 58'
- 21S. Gassama
- 20A. Waris ▼ 58'
Dự bị 12
- 9Sergio Castel ▲ 58'
- 81Chico Banza ▲ 58'
- 23Kiko ▲ 81'
- 88A. Chrysostomou ▲ 84'
- 17D. Paroutis
- 18S. Charalambous
- 22M. Antoniou
- 44P. Korrea
- 50D. Juliou
- 77C. Musonda
- 93N. Michael
- 99A. Keravnos
Thống kê
03⚑3
⚑520
11Dứt điểm9
2Trúng đích5
7Chệch đích3
2Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị5
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu43
83Ghi được67
47Thủng lưới46
1.69Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai32