Anorthosis vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 0-1 Apollon Limassol tại 1. Division, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 2, Apollon Limassol thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WWLDW Apollon Limassol
- 23' Recio
- HT0-0
- 58' Patrick Joosten
- 59' ▲ Bassel Jradi ▼ P. Joosten
- 65' 0-1 I. Pittas
- 67' ▲ L. Christodoulopoulos ▼ J. Puncheon
- 67' ▲ M. Ioannou ▼ C. Ninga
- 69' ▲ C. Kyriakou ▼ Recio
- 69' ▲ N. Diguiny ▼ E. Henty
- 73' ▲ D. Radonjić ▼ Amr Warda
- 84' ▲ D. Christofi ▼ E. Sabo
- 86' ▲ P. Artymatas ▼ Vá
- 86' ▲ I. Shahar ▼ I. Pittas
- 90'+2 Amine Khammas
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Loria
- 22M. Antoniou
- 2Marco Baixinho
- 33V. Haroyan
- 23Kiko
- 29C. Ninga ▼ 67'
- 42J. Puncheon ▼ 67'
- 25E. Sabo ▼ 84'
- 4K. Artymatas
- 20A. Waris
- 94Amr Warda ▼ 73'
Dự bị 12
- 10L. Christodoulopoulos ▲ 67'
- 48M. Ioannou ▲ 67'
- 9D. Radonjić ▲ 73'
- 77D. Christofi ▲ 84'
- 3M. Antoniades
- 7Anderson Correia
- 13Hélder Ferreira
- 17D. Paroutis
- 44P. Korrea
- 88A. Chrysostomou
- 91G. Papadopoulos
- 99A. Keravnos
- 26A. Jovanović
- 35C. Mavrias
- 4V. Jovanović
- 22V. Roberge
- 24A. Khammas
- 65P. Joosten ▼ 59'
- 77I. Coll
- 16Recio ▼ 69'
- 23Vá ▼ 86'
- 9I. Pittas ▼ 86'
- 90E. Henty ▼ 69'
Dự bị 12
- 93Bassel Jradi ▲ 59'
- 25C. Kyriakou ▲ 69'
- 28N. Diguiny ▲ 69'
- 6P. Artymatas ▲ 86'
- 36I. Shahar ▲ 86'
- 10H. Ongenda
- 11B. Dabo
- 17I. Iliev
- 19Euclides Cabral
- 20D. Spoljaric
- 70D. Pinakas
- 99D. Demetriou
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 52 - 26 | +26 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 66 | |
| 3 | 26 | 46 - 20 | +26 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 30 | +30 | 63 | |
| 5 | 25 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 38 | |
| 8 | 25 | 21 - 20 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 22 - 30 | -8 | 33 | |
| 10 | 26 | 25 - 40 | -15 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 38 | -16 | 21 | |
| 12 | 26 | 18 - 36 | -18 | 21 | |
| 13 | 26 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 14 | 26 | 15 - 50 | -35 | 12 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
65Ghi được61
56Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai36