Apollon Limassol vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 2-0 Anorthosis tại 1. Division, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 4, hòa 2, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 15
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WWLDW Apollon Limassol
- LDLLL Anorthosis
- 13' Konstantinos Stamoulis
- 22' Rafael Lopes
- 30' Clinton Duodu
- 45'+2 Sessi D'Almeida
- HT0-0
- 46' ▲ B. Dione ▼ C. Duodu
- 46' ▲ D. Drožđek ▼ D. Dorregaray
- 46' ▲ A. Roguljić ▼ D. Theodorou
- 52' B. Dione 1-0
- 60' André Teixeira
- 68' ▲ D. Spoljaric ▼ C. Kyriakou
- 73' Giannis Kargas
- 75' Á. Sagal11m 2-0
- 76' ▲ J. Zmrhal ▼ Pedro Marques
- 80' ▲ D. Paroutis ▼ G. Krychowiak
- 82' ▲ I. Coll ▼ Á. Sagal
- FT2-0
Đội hình
- 22P. Kühn
- 2P. Vouros
- 3T. Lam
- 13Bruno Santos
- 14G. Malekkides
- 17C. Duodu ▼ 46'
- 25C. Kyriakou ▼ 68'
- 6S. D'Almeida
- 18Á. Sagal ▼ 82'
- 43Pedro Marques ▼ 76'
- 9D. Dorregaray ▼ 46'
Dự bị 10
- 11B. Dione ▲ 46'
- 30D. Drožđek ▲ 46'
- 20D. Spoljaric ▲ 68'
- 8J. Zmrhal ▲ 76'
- 77I. Coll ▲ 82'
- 21C. Barahona
- 81V. De Marco
- 84C. Charalambous
- 87E. Eleftheriou
- 99D. Demetriou
- 12Ž. Živković
- 42André Teixeira
- 6G. Kargas
- 16K. Chrysopoulos
- 35Sérgio Conceição
- 20G. Krychowiak ▼ 80'
- 4K. Artymatas
- 22K. Stamoulis
- 7D. Theodorou ▼ 46'
- 21Rafael Lopes
- 25Á. Gyurcsó
Dự bị 9
- 10A. Roguljić ▲ 46'
- 17D. Paroutis ▲ 80'
- 1B. Milosavljevic
- 8M. Špoljarić
- 9A. Iliev
- 15B. Mugabi
- 48M. Ioannou
- 57E. Charalampous
- 99A. Keravnos
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu38
56Ghi được63
52Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai33