Apollon Limassol vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 0-0 Anorthosis tại 1. Division, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 6, hòa 2, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 13
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WWLDW Apollon Limassol
- LDLLL Anorthosis
- 20' Praxitelis Vouros
- 35' Stefan Vukić
- HT0-0
- 53' Brandon Thomas
- 59' ▲ A. Vrikkis ▼ B. Gaspar
- 59' ▲ I. Ljubic ▼ D. Spoljaric
- 65' Stefano Sensi
- 66' ▲ A. Youssef ▼ S. Castel
- 68' Antreas Shikkis
- 69' ▲ D. Theodorou ▼ D. Paroutis
- 74' ▲ M. Ilia ▼ S. Vukic
- 74' ▲ A. Chrysostomou ▼ F. E. Sosa Vivaldi
- 80' ▲ G. Malekkidis ▼ G. Weissbeck
- 80' ▲ M. Brown ▼ G. Rodrigues
- 83' Gabriel Furtado
- 90'+3 ▲ A. Karamanolis ▼ K. Sergiou
- 90'+3 ▲ R. Bezus ▼ S. Sensi
- FT0-0
Đội hình
- 22P. Kuhn 7.6
- 26A. Shikkis 6.9
- 2P. Vouros 7.2
- 44J. Kvida 7.0
- 8J. Zmrhal 7.3
- 76B. Gaspar ▼ 59' 6.2
- 27G. Weissbeck ▼ 80' 7.0
- 20D. Spoljaric ▼ 59' 7.0
- 23B. Thomas 6.6
- 10G. Rodrigues ▼ 80' 7.0
- 9S. Castel ▼ 66' 6.6
Dự bị 8
- 41P. Leeuwenburgh
- 31K. Stylianou
- 3T. Lam
- 14G. Malekkidis ▲ 80' 6.3
- 5M. Brown ▲ 80' 6.5
- 45A. Vrikkis ▲ 59' 6.2
- 77I. Ljubic ▲ 59' 6.9
- 80A. Youssef ▲ 66' 6.9
- 1K. Panagi 7.7
- 22K. Sergiou ▼ 90' 7.3
- 45Gabriel Furtado 6.7
- 31E. Bergstrom 7.7
- 4K. Artymatas 7.3
- 5Kiko 7.9
- 32F. E. Sosa Vivaldi ▼ 74' 7.7
- 20C. Aboagye 7.0
- 6S. Sensi ▼ 90' 7.2
- 17D. Paroutis ▼ 69' 7.2
- 9S. Vukic ▼ 74' 6.5
Dự bị 12
- 2S. Thandi
- 11D. Theodorou ▲ 69' 6.7
- 21T. Kiss
- 30A. Rodriguez
- 33T. Schattin
- 39L. Rogic
- 47A. Karamanolis ▲ 90'
- 51S. Panagi
- 57E. Charalambous
- 70M. Ilia ▲ 74' 6.3
- 88A. Chrysostomou ▲ 74' 6.5
- 90R. Bezus ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
519Chuyền bóng334
454Chuyền chính xác284
87%Chính xác chuyền85%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu34
64Ghi được40
50Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai26