Anorthosis vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-0 Apollon Limassol tại 1. Division, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 2, Apollon Limassol thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WWLDW Apollon Limassol
- 34' Giannis Kargas
- 40' Chico Banza
- 41' ▲ C. Makoun ▼ S. Gassama
- 45' Giorgos Malekkidis
- 45'+1 Sergio Castel 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ D. Paroutis ▼ Hélder Ferreira
- 68' ▲ Bruno Santos ▼ M. Valbuena
- 68' ▲ V. Costache ▼ Á. Sagal
- 68' ▲ I. Coll ▼ E. Peretz
- 75' ▲ D. Spoljaric ▼ C. Kyriakou
- 78' Tendayi Darikwa
- 80' ▲ A. Panagiotou Filiotis ▼ M. Bakenga
- 81' Anderson Correia
- 85' Israel Coll
- 87' ▲ M. Antoniou ▼ Sergio Castel
- 87' ▲ M. Ioannou ▼ O. Thioune
- 90'+4 Danilo Špoljarić
- 90'+1 Godswill Ekpolo
- 90'+5 Bruno Santos
- 90'+2 Chico Banza11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Arboleda 8.2
- 2M. Wagué 7.7
- 6G. Kargas 5.6
- 5N. Marmouk 7.0
- 7Anderson Correia 7.3
- 81Chico Banza ⚽ 7.9
- 12O. Thioune ▼ 87' 6.9
- 8Tejera 7.3
- 11Hélder Ferreira ▼ 60' 7.5
- 21S. Gassama ▼ 41' 6.7
- 9Sergio Castel ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 16C. Makoun ▲ 41' 6.6
- 17D. Paroutis ▲ 60' 6.9
- 22M. Antoniou ▲ 87' 6.7
- 48M. Ioannou ▲ 87' 6.3
- 23Kiko
- 44P. Korrea
- 50D. Juliou
- 52K. Konstantinou
- 80Alberto Perea
- 88A. Chrysostomou
- 93N. Michael
- 99A. Keravnos
- 41P. Leeuwenburgh 6.3
- 27T. Darikwa 6.7
- 26A. Artean 7.2
- 2G. Ekpolo 6.5
- 14G. Malekkides 6.7
- 18Á. Sagal ▼ 68' 7.2
- 8E. Peretz ▼ 68' 6.5
- 25C. Kyriakou ▼ 75' 7.2
- 28M. Valbuena ▼ 68' 7.0
- 90M. Bakenga ▼ 80' 7.3
- 43Pedro Marques 7.2
Dự bị 9
- 13Bruno Santos ▲ 68' 6.5
- 29V. Costache ▲ 68' 6.7
- 77I. Coll ▲ 68' 7.2
- 20D. Spoljaric ▲ 75' 6.2
- 30A. Panagiotou Filiotis ▲ 80' 6.7
- 4Z. Adoni
- 19G. Pontikou
- 78G. Loizou
- 99D. Demetriou
Thống kê
12⚑5
⚑451
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
3Trúng đích6
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
264Chuyền bóng384
218Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền82%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu49
67Ghi được83
46Thủng lưới47
1.56Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai40