Nea Salamis
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympiakos

Nea Salamis vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 3-2 Olympiakos tại 1. Division, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 4, hòa 3, Olympiakos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Trọng tài
A. Techrany
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WWWDD Olympiakos
  1. 24' Miguelito 1-0
  2. 34' Thiago Santos 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' T. Taulemesse 3-0
  5. 56' D. Dorregaray Carlitos
  6. 56' Edson Silva Miguelito
  7. 60' C. Demetriou M. Dimitriou
  8. 66' A. Fragkos R. Margaça
  9. 66' É. Bauthéac Thiago Santos
  10. 69' 3-1 T. Nikolaouphản lưới
  11. 78' E. Efthymiou T. Nikolaou
  12. 88' 3-2 M. Pechlivanis
  13. FT3-2

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Christodoulou
  1. 98G. Kalanides
  2. 2K. Sergiou
  3. 3G. Malekkides
  4. 44G. Viktoros
  5. 21T. Nikolaou ▼ 78'
  6. 28R. Margaça ▼ 66'
  7. 8Miguelito ▼ 56'
  8. 16S. Sallalich
  9. 18Carlitos ▼ 56'
  10. 48Thiago Santos ▼ 66'
  11. 23T. Taulemesse

Dự bị 12

  1. 22D. Dorregaray ▲ 56'
  2. 77Edson Silva ▲ 56'
  3. 19A. Fragkos ▲ 66'
  4. 20É. Bauthéac ▲ 66'
  5. 17E. Efthymiou ▲ 78'
  6. 4Z. Adoni
  7. 10G. Mandjeck
  8. 14M. Koumouris
  9. 15V. Klimovich
  10. 24S. Leuko
  11. 30T. Kissas
  12. 37R. Ofori
Olympiakos Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: N. Tutiç
  1. 77J. Mall
  2. 52N. Hadjimitsis
  3. 40S. Kaiafas
  4. 31Nani Soares
  5. 23M. Pechlivanis
  6. 24M. Dimitriou ▼ 60'
  7. 50L. Enoh
  8. 16M. Christodoulou
  9. 39A. Zefki
  10. 29S. Hendriks
  11. 99O. Koroma

Dự bị 6

  1. 90C. Demetriou ▲ 60'
  2. 12A. Pissias
  3. 25G. Christoforou
  4. 85S. Ioannidis
  5. 86M. Kokoridis
  6. 87S. Christodoulou

Thống kê

001
600
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích5
3Bị chặn1
1Phạt góc6
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
62Ghi được39
67Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu