Olympiakos

Olympiakos

Síp · 1. Division

Olympiakos: vị trí 10 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 4, số trận: 5. Trận tiếp theo: Olympiakos vs Krasava Ypsonas, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Omonia Nicosia 2-2 Olympiakos, 19 tháng 10.

Phong độ
DDDLD
HLV
Helder Castro · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 4 · Tr: 5 →
Sân vận động
Makario Stadium, Nicosia · 16.000

Lịch thi đấu

04-11
Doxa
Olympiakos
–
–
07-11
Olympiakos
Apollon Limassol
–
–
22-11
Olympiakos
AEK Larnaca
–
–
27-11
AEL
Olympiakos
–
–
02-12
Olympiakos
Anorthosis
–
–
05-12
Apoel Nicosia
Olympiakos
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–8–6
Sân khách
5–7–9
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,5 : 0,9
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 6051 101113-4-1-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 32 · 11% 10% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 42 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 56 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 55 · 18% 19% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 41 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 55 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 44 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 76 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 82 · 27% 26% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 223, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu