Olympiakos
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nea Salamis

Olympiakos vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 1-0 Nea Salamis tại 1. Division, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Nea Salamis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
T. Hadjivassiliou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
WDWDL Nea Salamis
  1. 27' Nikolaos Dosis
  2. 31' Bert Esselink
  3. 32' Joel Mall
  4. 43' Martin Slogar
  5. 45'+5 Osman Koroma
  6. HT0-0
  7. 46' F. Kah S. Hendriks
  8. 46' F. Durmishaj E. Salli
  9. 46' Z. Adoni A. Diakité
  10. 57' Carlitos T. Nikolaou
  11. 57' R. Ofori A. Fragkos
  12. 62' M. Pechlivanis M. Christodoulou
  13. 62' Nani Soares B. Alceus
  14. 73' Pierre Bardy
  15. 80' M. Koumouris É. Bauthéac
  16. 86' T. Gorupec M. Šlogar
  17. 88' Juan Felipe V. Klimovich
  18. 90'+2 N. Dosis 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Tutiç
  1. 77J. Mall
  2. 2T. Liasides
  3. 4P. Bardy
  4. 14B. Esselink
  5. 17N. Dosis
  6. 27M. Šlogar ▼ 86'
  7. 7E. Salli ▼ 46'
  8. 29S. Hendriks ▼ 46'
  9. 92B. Alceus ▼ 62'
  10. 16M. Christodoulou ▼ 62'
  11. 99O. Koroma

Dự bị 12

  1. 11F. Kah ▲ 46'
  2. 96F. Durmishaj ▲ 46'
  3. 23M. Pechlivanis ▲ 62'
  4. 31Nani Soares ▲ 62'
  5. 47T. Gorupec ▲ 86'
  6. 1Charles
  7. 24M. Dimitriou
  8. 30P. Giakoumakis
  9. 39A. Zefki
  10. 50L. Enoh
  11. 55A. Khalili
  12. 88S. Charalambous
Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 30T. Kissas
  2. 24S. Leuko
  3. 6N. Datković
  4. 78A. Diakité ▼ 46'
  5. 21T. Nikolaou ▼ 57'
  6. 19A. Fragkos ▼ 57'
  7. 10G. Mandjeck
  8. 20É. Bauthéac ▼ 80'
  9. 15V. Klimovich ▼ 88'
  10. 9Chico Banza
  11. 22D. Dorregaray

Dự bị 10

  1. 4Z. Adoni ▲ 46'
  2. 18Carlitos ▲ 57'
  3. 37R. Ofori ▲ 57'
  4. 14M. Koumouris ▲ 80'
  5. 70Juan Felipe ▲ 88'
  6. 2K. Sergiou
  7. 28R. Margaça
  8. 48Thiago Santos
  9. 77Edson Silva
  10. 98G. Kalanides

Thống kê

064
800
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích4
3Bị chặn1
4Phạt góc8
21Phạm lỗi15
6Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
39Ghi được62
70Thủng lưới67
0.81Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu