Olympiakos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nea Salamis

Olympiakos vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 0-0 Nea Salamis tại 1. Division, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Nea Salamis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 10
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
K. Christodoulou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
WDWDL Nea Salamis
  1. 18' H. Bodiong Vinicius
  2. 36' Thomas Nicolaou
  3. HT0-0
  4. 51' Herve Bodiong
  5. 60' V. Créhin H. Bodiong
  6. 68' S. Kostov Omar Hani
  7. 75' Omar Santana M. Pechlivanis
  8. 75' Breno T. Nicolaou
  9. 81' N. Miletić G. van Kessel
  10. FT0-0

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Petrakis
  1. 93N. Michael
  2. 3Sambinha
  3. 2P. Psaltis
  4. 80Omar Hani ▼ 68'
  5. 15Christian Manrique
  6. 24S. Andreou
  7. 31Nani Soares
  8. 10Gustavo
  9. 22K. Sarfo
  10. 23M. Pechlivanis ▼ 75'
  11. 39G. van Kessel ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 29S. Kostov ▲ 68'
  2. 14Omar Santana ▲ 75'
  3. 5N. Miletić ▲ 81'
  4. 8I. Garoufalias
  5. 28C. Soteriou
  6. 32E. Kyriakou
  7. 71C. Karadais
  8. 77C. Tsolakis
  9. 88S. Charalambous
Nea Salamis Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Damianou
  1. 33R. Veselovsky
  2. 25P. Čmovš
  3. 24K. Christoforou
  4. 2K. Serghiou
  5. 21T. Nicolaou ▼ 75'
  6. 16Vinicius ▼ 18'
  7. 7Nico Varela
  8. 27A. Confais
  9. 10Danilo
  10. 5A. Andreou
  11. 17B. Osei

Dự bị 9

  1. 31H. Bodiong ▲ 18'
  2. 9V. Créhin ▲ 60'
  3. 6Breno ▲ 75'
  4. 11T. Pavlou
  5. 15T. Wagner
  6. 22T. Siathas
  7. 30T. Kissas
  8. 77Cris Montes
  9. 95B. Sankoh

Thống kê

006
120
6Phạt góc1
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
26 43 - 13 +30 56
3
AEL
36 58 - 34 +24 68
3
Apollon Limassol
26 52 - 22 +30 54
4
Anorthosis
26 37 - 21 +16 51
5
AEK Larnaca
36 44 - 40 +4 50
6
Olympiakos
36 38 - 51 -13 47
7
Pafos
26 30 - 27 +3 32
8
Apoel Nicosia
26 27 - 31 -4 30
10
Doxa
39 45 - 43 +2 48
11
Nea Salamis
39 44 - 61 -17 40
12
Ermis
39 40 - 59 -19 38
13
Enosis
39 35 - 60 -25 34
13
Ethnikos Achna
26 23 - 43 -20 22
14
Karmiotissa
39 36 - 94 -58 24
First Division (Championship Group) Europa Conference League (Qualification) First Division (Relegation Group) Division 2

So sánh

51Trận đấu53
60Ghi được64
70Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu