Nea Salamis
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympiakos

Nea Salamis vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 2-2 Olympiakos tại 1. Division, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 4, hòa 3, Olympiakos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Trọng tài
C. Theouli
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WWWDD Olympiakos
  1. 27' D. Dorregaray 1-0
  2. 35' 1-1 F. Kah
  3. HT1-1
  4. 46' Miguelito A. Diakité
  5. 60' Stephanos Charalambous
  6. 62' É. Bauthéac S. Sallalich
  7. 63' 1-2 S. Mouktaris
  8. 64' O. Koroma S. Charalambous
  9. 69' V. Klimovich G. Mandjeck
  10. 69' R. Margaça Carlitos
  11. 74' Fabrice Kah
  12. 75' L. Enoh F. Kah
  13. 77' Bryan Alceus
  14. 80' Evangelos Kyriakou
  15. 82' P. Bardy P. Psychas
  16. 84' Miguelito 2-2
  17. 85' Thiago Santos R. Ofori
  18. FT2-2

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 1N. Melissas
  2. 4Z. Adoni
  3. 2K. Sergiou
  4. 6N. Datković
  5. 22D. Dorregaray
  6. 18Carlitos ▼ 69'
  7. 10G. Mandjeck ▼ 69'
  8. 78A. Diakité ▼ 46'
  9. 16S. Sallalich ▼ 62'
  10. 9Chico Banza
  11. 37R. Ofori ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 8Miguelito ▲ 46'
  2. 20É. Bauthéac ▲ 62'
  3. 15V. Klimovich ▲ 69'
  4. 28R. Margaça ▲ 69'
  5. 48Thiago Santos ▲ 85'
  6. 3G. Malekkides
  7. 5G. Katsikas
  8. 19A. Fragkos
  9. 21T. Nikolaou
  10. 24S. Leuko
  11. 30T. Kissas
  12. 70Juan Felipe
Olympiakos Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Serghides
  1. 77J. Mall
  2. 32V. Kyriakou
  3. 5S. Mouktaris
  4. 14B. Esselink
  5. 30P. Giakoumakis
  6. 55A. Khalili
  7. 92B. Alceus
  8. 47T. Gorupec
  9. 88S. Charalambous ▼ 64'
  10. 21P. Psychas ▼ 82'
  11. 11F. Kah ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 99O. Koroma ▲ 64'
  2. 50L. Enoh ▲ 75'
  3. 4P. Bardy ▲ 82'
  4. 1Charles
  5. 2T. Liasides
  6. 7E. Salli
  7. 17N. Dosis
  8. 19T. Ioannou
  9. 23M. Pechlivanis
  10. 27M. Šlogar
  11. 29S. Hendriks
  12. 31Nani Soares

Thống kê

003
340
7Dứt điểm8
4Trúng đích4
3Chệch đích4
3Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
62Ghi được39
67Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu