Olympiakos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nea Salamis

Olympiakos vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 0-2 Nea Salamis tại 1. Division, 28 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Nea Salamis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 12
Sân vận động
Neo GSP, Levkosía
Trọng tài
K. Athanasiou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
WDWDL Nea Salamis
  1. 28' Diego Dorregaray
  2. 44' 0-1 D. Dorregaray
  3. 45'+1 Abdelaye Diakite
  4. HT0-1
  5. 46' Thiago Ferreira
  6. 46' P. Psychas S. Marković
  7. 46' O. Koroma F. Kah
  8. 63' Miguelito Thiago Santos
  9. 63' R. Margaça A. Fragkos
  10. 64' J. Désiré M. Pechlivanis
  11. 69' Jonel Desire
  12. 72' E. Salli S. Hendriks
  13. 80' V. Klimovich Chico Banza
  14. 80' É. Bauthéac D. Dorregaray
  15. 85' M. Šlogar N. Dosis
  16. 90' S. Leuko Juan Felipe
  17. 90' 0-2 V. Klimovich
  18. FT0-2

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Serghides
  1. 77J. Mall
  2. 32V. Kyriakou
  3. 4P. Bardy
  4. 5S. Mouktaris
  5. 31Nani Soares
  6. 17N. Dosis ▼ 85'
  7. 10D. Guerrier
  8. 8S. Marković ▼ 46'
  9. 29S. Hendriks ▼ 72'
  10. 23M. Pechlivanis ▼ 64'
  11. 11F. Kah ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 21P. Psychas ▲ 46'
  2. 99O. Koroma ▲ 46'
  3. 9J. Désiré ▲ 64'
  4. 7E. Salli ▲ 72'
  5. 27M. Šlogar ▲ 85'
  6. 1Charles
  7. 2T. Liasides
  8. 3A. Kartashyan
  9. 12A. Pissias
  10. 16M. Christodoulou
  11. 19T. Ioannou
  12. 52N. Hadjimitsis
Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 1N. Melissas
  2. 2K. Sergiou
  3. 4Z. Adoni
  4. 78A. Diakité
  5. 37R. Ofori
  6. 10G. Mandjeck
  7. 19A. Fragkos ▼ 63'
  8. 22D. Dorregaray ▼ 80'
  9. 70Juan Felipe ▼ 90'
  10. 48Thiago Santos ▼ 63'
  11. 9Chico Banza ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 8Miguelito ▲ 63'
  2. 28R. Margaça ▲ 63'
  3. 15V. Klimovich ▲ 80'
  4. 20É. Bauthéac ▲ 80'
  5. 24S. Leuko ▲ 90'
  6. 11S. Limbombe
  7. 14M. Koumouris
  8. 21T. Nikolaou
  9. 23T. Taulemesse
  10. 30T. Kissas
  11. 47S. Fiakas
  12. 69G. Viktoros

Thống kê

012
730
6Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích5
2Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
39Ghi được62
70Thủng lưới67
0.81Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu