Nea Salamis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympiakos

Nea Salamis vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 1-2 Olympiakos tại 1. Division, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 4, hòa 3, Olympiakos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Trọng tài
L. Soteriou
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WWWDD Olympiakos
  1. 3' Paris Psaltis
  2. 27' B. Osei 1-0
  3. 32' 1-1 E. Salli
  4. 38' Mamadou Kamissoko
  5. HT1-1
  6. 49' Constantinos Sotiriou
  7. 65' S. Tsoukalas D. Duventru
  8. 66' V. Mantzis S. Kostov
  9. 66' M. Pechlivanis Gustavo
  10. 70' V. Créhin S. Mustivar
  11. 70' T. Wagner Nico Varela
  12. 71' Danilo
  13. 75' Omar Santana E. Salli
  14. 80' 1-2 V. Mantzis
  15. 83' Marios Pechlivanis
  16. 90' T. Siathas K. Serghiou
  17. 90' Sambinha F. Nkwoh
  18. 90' Christian Manrique K. Sarfo
  19. FT1-2

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Damianou
  1. 33R. Veselovsky
  2. 3M. Kamissoko
  3. 24K. Christoforou
  4. 6Breno
  5. 2K. Serghiou ▼ 90'
  6. 12S. Mustivar ▼ 70'
  7. 7Nico Varela ▼ 70'
  8. 27A. Confais
  9. 10Danilo
  10. 14D. Duventru ▼ 65'
  11. 17B. Osei

Dự bị 9

  1. 18S. Tsoukalas ▲ 65'
  2. 9V. Créhin ▲ 70'
  3. 15T. Wagner ▲ 70'
  4. 22T. Siathas ▲ 90'
  5. 5A. Andreou
  6. 11T. Pavlou
  7. 21T. Nicolaou
  8. 66K. Onisiforou
  9. 95B. Sankoh
Olympiakos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Č. Janevski
  1. 25S. Čupić
  2. 28C. Soteriou
  3. 5N. Miletić
  4. 2P. Psaltis
  5. 24S. Andreou
  6. 31Nani Soares
  7. 10Gustavo ▼ 66'
  8. 22K. Sarfo ▼ 90'
  9. 29S. Kostov ▼ 66'
  10. 7E. Salli ▼ 75'
  11. 11F. Nkwoh ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9V. Mantzis ▲ 66'
  2. 23M. Pechlivanis ▲ 66'
  3. 14Omar Santana ▲ 75'
  4. 3Sambinha ▲ 90'
  5. 15Christian Manrique ▲ 90'
  6. 32E. Kyriakou
  7. 39G. van Kessel
  8. 80Omar Hani
  9. 93N. Michael

Thống kê

022
330
2Phạt góc3
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
26 43 - 13 +30 56
3
AEL
36 58 - 34 +24 68
3
Apollon Limassol
26 52 - 22 +30 54
4
Anorthosis
26 37 - 21 +16 51
5
AEK Larnaca
36 44 - 40 +4 50
6
Olympiakos
36 38 - 51 -13 47
7
Pafos
26 30 - 27 +3 32
8
Apoel Nicosia
26 27 - 31 -4 30
10
Doxa
39 45 - 43 +2 48
11
Nea Salamis
39 44 - 61 -17 40
12
Ermis
39 40 - 59 -19 38
13
Enosis
39 35 - 60 -25 34
13
Ethnikos Achna
26 23 - 43 -20 22
14
Karmiotissa
39 36 - 94 -58 24
First Division (Championship Group) Europa Conference League (Qualification) First Division (Relegation Group) Division 2

So sánh

53Trận đấu51
64Ghi được60
71Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu