Jarun
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orijent 1919

Jarun vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Jarun 2-0 Orijent 1919 tại First NL, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 2, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 26
Phong độ
LDDDW Jarun
WWDDD Orijent 1919
  1. 10' F. Petkovic 1-0
  2. 29' N. Ocvirek
  3. 43' J. Ljubic
  4. HT1-0
  5. 56' F. Petkovic 2-0
  6. 61' J. Bilajac N. Gajzler
  7. 61' B. Bilobrk M. Ilicic
  8. 65' B. Burcul
  9. 66' G. Rocha P. Majdandzic
  10. 70' R. Peros J. Ljubic
  11. 74' D. Resetar D. Prpic
  12. 78' G. Jelic V. Kruslin
  13. 78' A. Reyvandi F. Petkovic
  14. 80' T. Grdenic
  15. 90'+2 M. Buzic T. Grdenic
  16. 90'+2 D. Hodak N. Ocvirek
  17. FT2-0

Đội hình

Jarun
  1. 72I. Krizanovic
  2. 23J. Ljubic ▼ 70'
  3. 5B. Orlic
  4. 22M. Maloca
  5. 18V. Kruslin ▼ 78'
  6. 27V. Vukmanovic
  7. 30I. Mamic
  8. 2T. Grdenic ▼ 90'
  9. 10K. Luetic
  10. 20N. Ocvirek ▼ 90'
  11. 26F. Petkovic ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1I. Bosancic
  2. 4F. Sostar
  3. 9G. Jelic ▲ 78'
  4. 14M. Buzic ▲ 90'
  5. 17R. Peros ▲ 70'
  6. 32N. Jurincic
  7. 77F. Musa
  8. 25D. Hodak ▲ 90'
  9. 34A. Reyvandi ▲ 78'
Orijent 1919
  1. 30V. Bazdaric
  2. 18M. Kordic-Gruzic
  3. 4D. Prpic ▼ 74'
  4. 28M. Tadejevic
  5. 2F. Braut
  6. 25A. Galesic
  7. 24B. Burcul
  8. 3P. Majdandzic ▼ 66'
  9. 10F. Andrijasevic
  10. 9M. Ilicic ▼ 61'
  11. 27N. Gajzler ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 20J. Bilajac ▲ 61'
  2. 1D. Curac
  3. 5D. Zubovic
  4. 6A. Cumurdzic
  5. 7B. Bilobrk ▲ 61'
  6. 8G. Rocha ▲ 66'
  7. 11D. Resetar ▲ 74'
  8. 14R. Valincic
  9. 26D. Zivkovic

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

34Trận đấu39
36Ghi được52
45Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu