Orijent 1919
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jarun

Orijent 1919 vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 0-1 Jarun tại First NL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 5, hòa 2, Jarun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WDDDL Orijent 1919
LDDDW Jarun
  1. 4' 0-1 H. Alghoul
  2. 34' A. Bubnjar
  3. HT0-1
  4. 64' M. Domančić J. Tadić
  5. 70' M. Babic
  6. 73' D. Simčić N. Gajzler
  7. 73' M. Mršič B. Faal
  8. 77' M. Stipić I. Kukavica
  9. 83' F. Zrilić N. Mohorovičić
  10. 87' V. Bičanić L. Ibáñez
  11. 87' L. Stanić B. Bilobrk
  12. 87' C. Mateković H. Alghoul
  13. 88' K. Abramovic
  14. FT0-1

Đội hình

Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 11A. Švrljuga
  3. 23M. Putnik
  4. 24T. Agić
  5. 3N. Bodetić
  6. 9A. Bubnjar
  7. 19N. Mohorovičić ▼ 83'
  8. 17M. Monjac
  9. 10E. Črnko
  10. 8N. Gajzler ▼ 73'
  11. 16B. Faal ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 20D. Simčić ▲ 73'
  2. 27M. Mršič ▲ 73'
  3. 21F. Zrilić ▲ 83'
  4. 2M. Žlibanović
  5. 6F. Lazar
  6. 15N. Zuliani
  7. 18K. Valjan
  8. 45L. Margan
  9. 5J. Korošec
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12L. Savatović
  2. 88L. Ibáñez ▼ 87'
  3. 23L. Smoljo
  4. 25I. Kukavica ▼ 77'
  5. 7M. Babić
  6. 17K. Abramović
  7. 4L. Dajčer
  8. 19J. Pranjić
  9. 9J. Tadić ▼ 64'
  10. 11H. Alghoul ▼ 87'
  11. 27B. Bilobrk ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 21M. Domančić ▲ 64'
  2. 6M. Stipić ▲ 77'
  3. 5V. Bičanić ▲ 87'
  4. 14L. Stanić ▲ 87'
  5. 26C. Mateković ▲ 87'
  6. 8J. Marinić
  7. 13N. Radujković
  8. 16J. Filipović
  9. 1M. Žgela

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
41Ghi được49
52Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu