Orijent 1919
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jarun

Orijent 1919 vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 1-1 Jarun tại First NL, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 5, hòa 2, Jarun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WWDDD Orijent 1919
LDDDW Jarun
  1. 34' N. Medojević 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Prpić M. Tadejević
  4. 46' T. Turčin A. Sadiković
  5. 63' F. Braut
  6. 65' M. Monjac
  7. 66' N. Zuliani K. Valjan
  8. 69' A. Milanović M. Monjac
  9. 72' V. Matijević A. Zahirović
  10. 72' B. Bilobrk K. Abramović
  11. 77' M. Kosović J. Tadić
  12. 83' A. Stojaković T. Levanić
  13. 87' A. Galesic
  14. 89' B. Kovačević A. Galešić
  15. 89' F. Zrilić A. Bubnjar
  16. 89' 1-1 I. Cvetko
  17. 90'+1 S. Muminovic
  18. FT1-1

Đội hình

Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević ▼ 46'
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 3N. Bodetić
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar ▼ 89'
  8. 10K. Valjan ▼ 66'
  9. 25A. Galešić ▼ 89'
  10. 8N. Medojević
  11. 17M. Monjac ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 4D. Prpić ▲ 46'
  2. 15N. Zuliani ▲ 66'
  3. 22A. Milanović ▲ 69'
  4. 7B. Kovačević ▲ 89'
  5. 21F. Zrilić ▲ 89'
  6. 23Li Sirong
  7. 30V. Baždarić
  8. 19D. Anušić
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12N. Curcija
  2. 21T. Herceg
  3. 2T. Grdenić
  4. 6I. Cvetko
  5. 17K. Abramović ▼ 72'
  6. 19J. Pranjić
  7. 14E. Mađarić
  8. 8T. Levanić ▼ 83'
  9. 20A. Sadiković ▼ 46'
  10. 9J. Tadić ▼ 77'
  11. 18A. Zahirović ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7T. Turčin ▲ 46'
  2. 24V. Matijević ▲ 72'
  3. 27B. Bilobrk ▲ 72'
  4. 25M. Kosović ▲ 77'
  5. 26A. Stojaković ▲ 83'
  6. 1J. Debijađi
  7. 3F. Pavlek
  8. 4M. Novak-Stanko
  9. 22K. Ivanagić

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
52Ghi được34
38Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu