Jarun
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Orijent 1919

Jarun vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Jarun 1-2 Orijent 1919 tại First NL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 2, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Sân vận động
Igralište Nogometni Klub Jarun, Zagreb
Phong độ
DDDWD Jarun
WDDDL Orijent 1919
  1. 9' 0-1 N. Gajzler
  2. 13' 0-2 N. Gajzler
  3. HT0-2
  4. 46' J. Vilakić Z. Mustedanagić
  5. 46' V. Matijević C. Mateković
  6. 47' M. Kordic-Gruzic
  7. 55' N. Medojević M. Kordić-Gružić
  8. 67' B. Graonić I. Mamić
  9. 73' L. Pličanić A. Zahirović
  10. 73' A. Berišić P. Jug
  11. 74' B. Panić N. Gajzler
  12. 80' V. Matijević 1-2
  13. 82' L. Plicanic
  14. 83' A. Švrljuga F. Braut
  15. 83' N. Zuliani N. Bodetić
  16. 83' F. Zrilić A. Bubnjar
  17. 87' B. Graonic
  18. FT1-2

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 12N. Curcija
  2. 88L. Ibáñez
  3. 21T. Herceg
  4. 30I. Mamić ▼ 67'
  5. 6I. Cvetko
  6. 26A. Stojaković
  7. 5Z. Mustedanagić ▼ 46'
  8. 32M. Brkljača
  9. 19P. Jug ▼ 73'
  10. 10A. Zahirović ▼ 73'
  11. 16C. Mateković ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 18J. Vilakić ▲ 46'
  2. 24V. Matijević ▲ 46'
  3. 22B. Graonić ▲ 67'
  4. 17L. Pličanić ▲ 73'
  5. 25A. Berišić ▲ 73'
  6. 1J. Debijađi
  7. 3F. Pavlek
  8. 28M. Kuzmanić
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 30V. Baždarić
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut ▼ 83'
  5. 4D. Prpić
  6. 3N. Bodetić ▼ 83'
  7. 9A. Bubnjar ▼ 83'
  8. 18M. Kordić-Gružić ▼ 55'
  9. 25A. Galešić
  10. 7B. Bilobrk
  11. 27N. Gajzler ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 8N. Medojević ▲ 55'
  2. 6B. Panić ▲ 74'
  3. 11A. Švrljuga ▲ 83'
  4. 15N. Zuliani ▲ 83'
  5. 21F. Zrilić ▲ 83'
  6. 1D. Curać
  7. 10K. Valjan
  8. 23Li Sirong

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
34Ghi được52
53Thủng lưới38
0.92Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu