Orijent 1919
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jarun

Orijent 1919 vs Jarun

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 4-0 Jarun tại First NL, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 5, hòa 2, Jarun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Trọng tài
F. Cindrić
Phong độ
WWDDD Orijent 1919
LDDDW Jarun
  1. 8' M. Monjac11m 1-0
  2. 17' A. Ackar
  3. HT1-0
  4. 46' J. Spudić G. Groznica
  5. 53' E. Črnko 2-0
  6. 57' H. Alghoul
  7. 65' F. Zrilić D. Dukađin
  8. 65' L. Romac A. Ačkar
  9. 65' J. Mamić H. Alghoul
  10. 66' M. Monjac 3-0
  11. 74' D. Simcic
  12. 77' F. Lazar N. Mohorovičić
  13. 77' B. Faal D. Simčić
  14. 86' K. Senčar A. Švrljuga
  15. 86' F. Ivančić M. Putnik
  16. 87' F. Zrilić 4-0
  17. 89' F. Zrilic
  18. 89' B. Ilakovac B. Međimorec
  19. 89' B. Županić T. Valentić
  20. FT4-0

Đội hình

Orijent 1919 HLV: F. Budicin
  1. 1M. Zadro
  2. 11A. Švrljuga ▼ 86'
  3. 23M. Putnik ▼ 86'
  4. 4D. Mulac
  5. 2F. Braut
  6. 22A. Milanović
  7. 19N. Mohorovičić ▼ 77'
  8. 20D. Simčić ▼ 77'
  9. 17M. Monjac
  10. 8D. Dukađin ▼ 65'
  11. 10E. Črnko

Dự bị 9

  1. 21F. Zrilić ▲ 65'
  2. 6F. Lazar ▲ 77'
  3. 16B. Faal ▲ 77'
  4. 3K. Senčar ▲ 86'
  5. 25F. Ivančić ▲ 86'
  6. 15N. Macolić
  7. 29M. Jukičić
  8. 12N. Kočević
  9. 45M. Tanjić
Jarun HLV: J. Leko
  1. 12L. Savatović
  2. 6T. Karamatić
  3. 23T. Valentić ▼ 89'
  4. 7G. Groznica ▼ 46'
  5. 16B. Međimorec ▼ 89'
  6. 24T. Šarić
  7. 22A. Ačkar ▼ 65'
  8. 10R. Florucz
  9. 17K. Abramović
  10. 9J. Tadić
  11. 11H. Alghoul ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 13J. Spudić ▲ 46'
  2. 26L. Romac ▲ 65'
  3. 18J. Mamić ▲ 65'
  4. 27B. Ilakovac ▲ 89'
  5. 20B. Županić ▲ 89'
  6. 1L. Spudić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được44
50Thủng lưới63
1.36Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu