Jarun
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Orijent 1919

Jarun vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Jarun 1-4 Orijent 1919 tại First NL, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 2, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Sân vận động
Igralište Nogometni Klub Jarun, Zagreb
Phong độ
LDDDW Jarun
WWDDD Orijent 1919
  1. 13' M. Kordić-Gružićphản lưới 1-0
  2. 31' 1-1 N. Medojević
  3. 42' 1-2 M. Kordić-Gružić
  4. HT1-2
  5. 46' E. Mađarić Z. Katalinić
  6. 46' A. Bubnjar N. Bodetić
  7. 46' N. Gajzler B. Panić
  8. 61' F. Pavlek Z. Mustedanagić
  9. 61' L. Pličanić A. Zahirović
  10. 64' E. Madjaric
  11. 66' 1-3 F. Zrilić
  12. 67' R. Sangulin B. Graonić
  13. 68' B. Bilobrk F. Zrilić
  14. 68' A. Majetić A. Galešić
  15. 78' K. Viljac I. Mamić
  16. 79' 1-4 B. Bilobrk
  17. 80' D. Živković F. Braut
  18. 90' T. Grdenic
  19. FT1-4

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 1J. Debijađi
  2. 2T. Grdenić
  3. 30I. Mamić ▼ 78'
  4. 20Z. Katalinić ▼ 46'
  5. 6I. Cvetko
  6. 5Z. Mustedanagić ▼ 61'
  7. 22B. Graonić ▼ 67'
  8. 28M. Kuzmanić
  9. 10A. Zahirović ▼ 61'
  10. 16C. Mateković
  11. 24V. Matijević

Dự bị 9

  1. 14E. Mađarić ▲ 46'
  2. 3F. Pavlek ▲ 61'
  3. 17L. Pličanić ▲ 61'
  4. 4R. Sangulin ▲ 67'
  5. 21K. Viljac ▲ 78'
  6. 19P. Jug
  7. 25A. Berišić
  8. 27J. Velasquez
  9. 72S. Brlek
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 30V. Baždarić
  2. 2F. Braut ▼ 80'
  3. 4D. Prpić
  4. 3N. Bodetić ▼ 46'
  5. 14S. Muminović
  6. 6B. Panić ▼ 46'
  7. 18M. Kordić-Gružić
  8. 25A. Galešić ▼ 68'
  9. 8N. Medojević
  10. 21F. Zrilić ▼ 68'
  11. 20J. Bilajac

Dự bị 8

  1. 9A. Bubnjar ▲ 46'
  2. 27N. Gajzler ▲ 46'
  3. 7B. Bilobrk ▲ 68'
  4. 19A. Majetić ▲ 68'
  5. 26D. Živković ▲ 80'
  6. 17M. Monjac
  7. 45G. Pehar
  8. 13A. Smolić

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
34Ghi được52
53Thủng lưới38
0.92Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu