Jarun
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Orijent 1919

Jarun vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Jarun 4-2 Orijent 1919 tại First NL, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jarun thắng 3, hòa 2, Orijent 1919 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Ivan Laljak-Ivić, Zaprešić
Phong độ
LDDDW Jarun
WWDDD Orijent 1919
  1. 15' L. Smoljo
  2. 21' F. Žilinski L. Stanić
  3. 27' N. Bodetic
  4. 32' 0-1 M. Monjac
  5. 43' H. Alghoul 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' F. Krivak M. Babić
  8. 54' N. Mohorovicic
  9. 54' J. Pranjić 2-1
  10. 56' N. Gajzler N. Bodetić
  11. 56' E. Črnko B. Faal
  12. 67' H. Alghoul 3-1
  13. 70' K. Valjan D. Simčić
  14. 70' A. Milanović M. Putnik
  15. 80' B. Bilobrk H. Alghoul
  16. 80' N. Zuliani N. Mohorovičić
  17. 86' K. Abramović 4-1
  18. 89' N. Radujković L. Ibáñez
  19. 89' I. Kukavica K. Abramović
  20. 90'+2 4-2 N. Gajzler
  21. FT4-2

Đội hình

Jarun HLV: J. Leko
  1. 14L. Stanić ▼ 21'
  2. 12L. Savatović
  3. 22L. Ibáñez ▼ 89'
  4. 16J. Filipović
  5. 25L. Smoljo
  6. 5V. Bičanić
  7. 7M. Babić ▼ 46'
  8. 17K. Abramović ▼ 89'
  9. 4L. Dajčer
  10. 19J. Pranjić
  11. 11H. Alghoul ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 3F. Žilinski ▲ 21'
  2. 15F. Krivak ▲ 46'
  3. 27B. Bilobrk ▲ 80'
  4. 13N. Radujković ▲ 89'
  5. 23I. Kukavica ▲ 89'
  6. 1N. Ilinčić
  7. 2G. Huljić
  8. 6T. Karamatić
  9. 8J. Marinić
Orijent 1919 HLV: F. Budicin
  1. 30P. Mohorović
  2. 28M. Tadejević
  3. 11A. Švrljuga
  4. 23M. Putnik ▼ 70'
  5. 4D. Mulac
  6. 3N. Bodetić ▼ 56'
  7. 9A. Bubnjar
  8. 19N. Mohorovičić ▼ 80'
  9. 20D. Simčić ▼ 70'
  10. 17M. Monjac
  11. 16B. Faal ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 8N. Gajzler ▲ 56'
  2. 10E. Črnko ▲ 56'
  3. 18K. Valjan ▲ 70'
  4. 22A. Milanović ▲ 70'
  5. 15N. Zuliani ▲ 80'
  6. 2M. Žlibanović
  7. 6F. Lazar
  8. 45L. Margan

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
49Ghi được41
50Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu