HNK Cibalia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sesvete

HNK Cibalia vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 0-0 Sesvete tại First NL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Sesvete thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
LWLLW Sesvete
  1. 12' L. Banovec
  2. 25' I. Kukavica
  3. HT0-0
  4. 46' M. Topić L. Banovec
  5. 46' J. Jurčec I. Kukavica
  6. 56' A. Matic
  7. 59' F. Lišnić F. Josipović
  8. 61' A. Matic
  9. 61' A. Matic
  10. 66' I. Lozić M. Bajić
  11. 66' M. Brigić Caio Cruz
  12. 66' J. Korošec E. Črnko
  13. 72' V. Sare
  14. 77' M. Pervan M. Kuzminski
  15. 77' A. Mujagić T. Polić
  16. 84' B. Kardum J. Jurčec
  17. 86' V. Sare
  18. 86' V. Sare
  19. 90' Yellow Card
  20. 90'+3 P. Antolkovic
  21. 90'+4 M. Topic
  22. FT0-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 26M. Oršolić
  3. 6H. Crnčec
  4. 3Britto
  5. 13J. Bajić
  6. 8M. Kuzminski ▼ 77'
  7. 17I. Radošević
  8. 19F. Josipović ▼ 59'
  9. 23Leoni Gastaldelo
  10. 11M. Bajić ▼ 66'
  11. 15T. Polić ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 27F. Lišnić ▲ 59'
  2. 9I. Lozić ▲ 66'
  3. 21M. Pervan ▲ 77'
  4. 24A. Mujagić ▲ 77'
  5. 1L. Marijanović
  6. 10M. Vrdoljak
  7. 16A. Damjanović
  8. 20J. Pejić
  9. 22D. Halilović
Sesvete HLV: M. Jukić
  1. 1L. Savatović
  2. 23T. Gorupec
  3. 30T. Agić
  4. 17A. Matić
  5. 4N. Cindrić
  6. 7I. Kukavica ▼ 46'
  7. 8E. Črnko ▼ 66'
  8. 19V. Šare
  9. 15P. Antolković
  10. 28Caio Cruz ▼ 66'
  11. 11L. Banovec ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10M. Topić ▲ 46'
  2. 24J. Jurčec ▲ 46'
  3. 20M. Brigić ▲ 66'
  4. 21J. Korošec ▲ 66'
  5. 18B. Kardum ▲ 84'
  6. 2N. Radujković
  7. 14Diogo
  8. 29Jang Kang-Ho
  9. 26D. Hegeduš

Thống kê

01
82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
47Ghi được36
39Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu