Sesvete
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Sesvete vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 1-1 HNK Cibalia tại First NL, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Sv. Josip Radnik, Sesvete
Trọng tài
V. Jelenčić
Phong độ
LWLLW Sesvete
WDDDL HNK Cibalia
  1. 32' K. Miljanic
  2. 45' A. Nikolić K. Išasegi
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 K. Miljanić
  5. 64' A. Nikolic
  6. 65' F. Jazvic
  7. 68' F. Mihaljević P. Rubić
  8. 68' L. Vujanić A. Gafaiti
  9. 68' B. Zdunić N. Stojanović
  10. 80' A. Bubnjar
  11. 80' D. Martinez L. Viduka
  12. 83' T. Barišić M. Fintić
  13. 85' D. Muić 1-1
  14. 86' L. Pavlak
  15. 90'+1 D. Pusic
  16. 90'+4 H. Mesanovic
  17. FT1-1

Đội hình

Sesvete HLV: K. Polovanec
  1. 1F. Krkalić
  2. 6A. Gafaiti ▼ 68'
  3. 19D. Ivkič
  4. 13T. Valentić
  5. 5P. Rubić ▼ 68'
  6. 92A. Oreč
  7. 4T. Baltić
  8. 21D. Muić
  9. 10M. Fintić ▼ 83'
  10. 11N. Stojanović ▼ 68'
  11. 28L. Viduka ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 17F. Mihaljević ▲ 68'
  2. 18L. Vujanić ▲ 68'
  3. 9B. Zdunić ▲ 68'
  4. 24D. Martinez ▲ 80'
  5. 7T. Barišić ▲ 83'
  6. 20M. Brigić
  7. 29N. Pavlović
  8. 36R. Marijanović
  9. 12D. Picak
HNK Cibalia HLV: D. Jozinović
  1. 12F. Kovačević
  2. 8L. Sopić
  3. 2K. Išasegi ▼ 45'
  4. 9M. Osmić
  5. 25D. Pušić
  6. 10A. Bubnjar
  7. 21H. Mešanović
  8. 44L. Pavlak
  9. 22L. Džaja
  10. 19E. Smajić
  11. 7K. Miljanić

Dự bị 7

  1. 66A. Nikolić ▲ 45'
  2. 4J. Bajić
  3. 5P. Stanić
  4. 14F. Jazvić
  5. 6I. Župarić
  6. 17M. Valentić
  7. 1V. Baždarić

Thống kê

00
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
58Ghi được49
65Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu