Sesvete
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
HNK Cibalia

Sesvete vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 6
Phong độ
LWLLW Sesvete
WDDDL HNK Cibalia
  1. 12' I. Kukavica
  2. 19' E. Crnko
  3. 31' D. Bosak
  4. 32' T. Kulenović 1-0
  5. 36' 1-1 J. Bajić
  6. 41' T. Kulenovic
  7. HT1-1
  8. 61' Diogo D. Regetaš
  9. 61' P. Antolković E. Črnko
  10. 65' Pedro
  11. 66' I. Ljubanović11m 2-1
  12. 72' J. Korošec I. Kukavica
  13. 72' Caio Cruz I. Ljubanović
  14. 72' J. Pejić F. Lišnić
  15. 75' M. Vrdoljak D. Bosak
  16. 75' M. Pervan I. Radošević
  17. 80' J. Korosec
  18. 89' N. Cindrić A. Matić
  19. 90' C. Da Cruz
  20. FT2-1

Đội hình

Sesvete HLV: M. Jukić
  1. 26T. Šušković
  2. 23T. Gorupec
  3. 5T. Kulenović
  4. 30T. Agić
  5. 17A. Matić ▼ 89'
  6. 2N. Radujković
  7. 7I. Kukavica ▼ 72'
  8. 8E. Črnko ▼ 61'
  9. 18D. Regetaš ▼ 61'
  10. 9I. Ljubanović ▼ 72'
  11. 11L. Banovec

Dự bị 9

  1. 14Diogo ▲ 61'
  2. 15P. Antolković ▲ 61'
  3. 21J. Korošec ▲ 72'
  4. 28Caio Cruz ▲ 72'
  5. 4N. Cindrić ▲ 89'
  6. 1L. Savatović
  7. 20M. Brigić
  8. 24J. Jurčec
  9. 19V. Šare
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 27F. Lišnić ▼ 72'
  3. 26M. Oršolić
  4. 6H. Crnčec
  5. 18D. Bosak ▼ 75'
  6. 3Britto
  7. 14F. Jazvić
  8. 7H. Mešanović
  9. 13J. Bajić
  10. 8M. Kuzminski
  11. 17I. Radošević ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 20J. Pejić ▲ 72'
  2. 10M. Vrdoljak ▲ 75'
  3. 21M. Pervan ▲ 75'
  4. 1L. Marijanović
  5. 16A. Damjanović
  6. 19F. Josipović
  7. 22D. Halilović
  8. 25Goncalo Boto

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
36Ghi được47
32Thủng lưới39
1.09Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu