HNK Cibalia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sesvete

HNK Cibalia vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 0-1 Sesvete tại First NL, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 3, hòa 3, Sesvete thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
LWLLW Sesvete
  1. 30' 0-1 M. Guja
  2. HT0-1
  3. 46' K. Miljanić A. Blažanović
  4. 52' K. Miljanic
  5. 60' M. Sušak F. Čuljak
  6. 61' J. Bajic
  7. 71' M. Vrdoljak D. Bosak
  8. 77' M. Geljić I. Ljubanović
  9. 77' N. Ocvirek M. Guja
  10. 77' M. Brigić M. Mamić
  11. 80' F. Lišnić L. Marković
  12. 82' M. Kurteš Rafael Pereira
  13. 82' J. Pejić R. Šarić
  14. 88' D. Braun A. Matić
  15. 90'+1 N. Ocvirek
  16. 90'+3 M. Geljic
  17. FT0-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 2K. Išasegi
  4. 6D. Jergović
  5. 30Z. Lasić
  6. 18D. Bosak ▼ 71'
  7. 11Rafael Pereira ▼ 82'
  8. 8R. Šarić ▼ 82'
  9. 13J. Bajić
  10. 23L. Marković ▼ 80'
  11. 9A. Blažanović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 27K. Miljanić ▲ 46'
  2. 7M. Vrdoljak ▲ 71'
  3. 17F. Lišnić ▲ 80'
  4. 20M. Kurteš ▲ 82'
  5. 21J. Pejić ▲ 82'
  6. 10S. Spahić
  7. 15I. Križanović
  8. 24L. Buić
  9. 64M. Soldo
Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 1K. Žiger
  2. 5T. Kulenović
  3. 2M. Mamić ▼ 77'
  4. 14N. Vukasović
  5. 17A. Matić ▼ 88'
  6. 7M. Guja ▼ 77'
  7. 8T. Duvnjak
  8. 6M. Gašparac
  9. 28M. Barbnabas
  10. 19I. Ljubanović ▼ 77'
  11. 11F. Čuljak ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 21M. Sušak ▲ 60'
  2. 9M. Geljić ▲ 77'
  3. 15N. Ocvirek ▲ 77'
  4. 20M. Brigić ▲ 77'
  5. 25D. Braun ▲ 88'
  6. 10M. Topić
  7. 30D. Šuart
  8. 26B. Cik
  9. 27T. Gulam

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
47Ghi được36
63Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu