Sesvete
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Cibalia

Sesvete vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 4-0 HNK Cibalia tại First NL, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 21
Phong độ
LWLLW Sesvete
WDDDL HNK Cibalia
  1. 15' D. Braun
  2. 19' O. Petrak 1-0
  3. 24' H. Crncec
  4. HT1-0
  5. 60' M. Sušak 2-0
  6. 61' J. Pejić T. Agić
  7. 63' L. Banovec F. Čuljak
  8. 63' A. Matić M. Topić
  9. 65' M. Lasic
  10. 66' D. Braun 3-0
  11. 69' L. Banovec 4-0
  12. 71' F. Markanovic
  13. 72' N. Vukasovic
  14. 73' I. Kukrika J. Bajić
  15. 73' M. Kuzminski Z. Lasić
  16. 75' F. Dujmović M. Sušak
  17. 75' K. Perić I. Ljubanović
  18. 75' M. Brigić O. Petrak
  19. 81' M. Brigic
  20. 81' R. Šarić K. Išasegi
  21. 81' I. Verhas F. Lišnić
  22. FT4-0

Đội hình

Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 1K. Žiger
  2. 5T. Kulenović
  3. 24M. Mamić
  4. 23N. Vukasović
  5. 25D. Braun
  6. 27O. Petrak ▼ 75'
  7. 8T. Duvnjak
  8. 21M. Sušak ▼ 75'
  9. 10M. Topić ▼ 63'
  10. 19I. Ljubanović ▼ 75'
  11. 11F. Čuljak ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 15L. Banovec ▲ 63'
  2. 17A. Matić ▲ 63'
  3. 7F. Dujmović ▲ 75'
  4. 9K. Perić ▲ 75'
  5. 20M. Brigić ▲ 75'
  6. 2D. Kovačić
  7. 6M. Gašparac
  8. 18D. Regetaš
  9. 26T. Šušković
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 17F. Lišnić ▼ 81'
  4. 2K. Išasegi ▼ 81'
  5. 9T. Agić ▼ 61'
  6. 4H. Crnčec
  7. 30Z. Lasić ▼ 73'
  8. 20F. Markanović
  9. 18D. Bosak
  10. 13J. Bajić ▼ 73'
  11. 24L. Buić

Dự bị 8

  1. 21J. Pejić ▲ 61'
  2. 11I. Kukrika ▲ 73'
  3. 22M. Kuzminski ▲ 73'
  4. 8R. Šarić ▲ 81'
  5. 64I. Verhas ▲ 81'
  6. 6D. Jergović
  7. 23L. Marković
  8. 15L. Marijanović

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
36Ghi được47
41Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu