Sesvete
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

Sesvete vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 4, hòa 3, HNK Cibalia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
LWLLW Sesvete
WDDDL HNK Cibalia
  1. 17' T. Kulenovic
  2. 29' L. Banovec T. Duvnjak
  3. 31' T. Suskovic
  4. 32' M. Kurtes
  5. 41' P. Rubic
  6. 45'+3 M. Kuzminski
  7. HT0-0
  8. 46' F. Dujmović M. Sušak
  9. 46' Bryan Lau Wai Hon T. Šušković
  10. 60' L. Banovec 1-0
  11. 63' M. Džalto L. Lazar
  12. 63' J. Pejić K. Miljanić
  13. 64' M. Topić 2-0
  14. 67' T. Agić F. Markanović
  15. 69' A. Matic
  16. 76' M. Vrdoljak I. Kukrika
  17. 76' L. Marković M. Kurteš
  18. 76' Britto L. Buić
  19. 81' 2-1 J. Pejić
  20. 89' M. Mamic
  21. 90'+1 M. Bugarija M. Topić
  22. FT2-1

Đội hình

Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 26T. Šušković ▼ 46'
  2. 5T. Kulenović
  3. 24M. Mamić
  4. 23N. Vukasović
  5. 17A. Matić
  6. 4I. Bjelivuk
  7. 27O. Petrak
  8. 8T. Duvnjak ▼ 29'
  9. 21M. Sušak ▼ 46'
  10. 10M. Topić ▼ 90'
  11. 14L. Lazar ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 15L. Banovec ▲ 29'
  2. 7F. Dujmović ▲ 46'
  3. 1Bryan Lau Wai Hon ▲ 46'
  4. 30M. Džalto ▲ 63'
  5. 19M. Bugarija ▲ 90'
  6. 2D. Kovačić
  7. 20M. Brigić
  8. 25D. Braun
  9. 29V. Čamber
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 15I. Križanović
  2. 5P. Rubić
  3. 4H. Crnčec
  4. 20F. Markanović ▼ 67'
  5. 8R. Šarić
  6. 13J. Bajić
  7. 11I. Kukrika ▼ 76'
  8. 22M. Kuzminski
  9. 17M. Kurteš ▼ 76'
  10. 24L. Buić ▼ 76'
  11. 27K. Miljanić ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 21J. Pejić ▲ 63'
  2. 9T. Agić ▲ 67'
  3. 7M. Vrdoljak ▲ 76'
  4. 23L. Marković ▲ 76'
  5. 6Britto ▲ 76'
  6. 12F. Kovačević

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
36Ghi được47
41Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu