HNK Cibalia
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
NK Solin

HNK Cibalia vs NK Solin

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 4-2 NK Solin tại First NL, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 8, hòa 1, NK Solin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WWDLW NK Solin
  1. 1' L. Borovickic
  2. 9' 0-1 A. Repić
  3. 28' 0-2 A. Kaćunko
  4. 44' I. Lozić 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' F. Lišnić L. Buić
  7. 46' T. Agić J. Bajić
  8. 46' D. Klarić L. Borovičkić
  9. 63' F. Cuic
  10. 63' R. Kelic
  11. 66' R. Šarić M. Vrdoljak
  12. 66' I. Ibrahim F. Čuić
  13. 68' K. Miljanić 2-2
  14. 76' J. Vučković A. Kaćunko
  15. 79' H. Crnčec R. Kelić
  16. 79' J. Pejić I. Lozić
  17. 80' K. Miljanić 3-2
  18. 81' K. Miljanic
  19. 82' L. Dadic
  20. 85' M. Tomić II M. Karabatić
  21. 85' N. Majdov A. Repić
  22. 88' J. Pejić 4-2
  23. 89' I. Krizanovic
  24. FT4-2

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 3R. Kelić ▼ 79'
  3. 5P. Rubić
  4. 20F. Markanović
  5. 18D. Bosak
  6. 13J. Bajić ▼ 46'
  7. 22M. Kuzminski
  8. 7M. Vrdoljak ▼ 66'
  9. 19I. Lozić ▼ 79'
  10. 24L. Buić ▼ 46'
  11. 27K. Miljanić

Dự bị 9

  1. 17F. Lišnić ▲ 46'
  2. 9T. Agić ▲ 46'
  3. 8R. Šarić ▲ 66'
  4. 4H. Crnčec ▲ 79'
  5. 21J. Pejić ▲ 79'
  6. 11I. Kukrika
  7. 15I. Križanović
  8. 23L. Marković
  9. 30Z. Lasić
NK Solin HLV: L. Bonačić
  1. 1I. Kargotić
  2. 7G. Lovrencsics
  3. 8L. Dadić
  4. 22N. Đolonga
  5. 21P. Ainadou
  6. 4M. Tomić I
  7. 10A. Kaćunko ▼ 76'
  8. 2M. Karabatić ▼ 85'
  9. 18L. Borovičkić ▼ 46'
  10. 17A. Repić ▼ 85'
  11. 9F. Čuić ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 20D. Klarić ▲ 46'
  2. 16I. Ibrahim ▲ 66'
  3. 15J. Vučković ▲ 76'
  4. 5M. Tomić II ▲ 85'
  5. 13N. Majdov ▲ 85'
  6. 12R. Runje
  7. 3L. Kuvačić
  8. 11D. Rajic
  9. 14J. Vrcić

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
47Ghi được36
63Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu