NK Solin
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
HNK Cibalia

NK Solin vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: NK Solin 2-4 HNK Cibalia tại First NL, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Solin thắng 1, hòa 1, HNK Cibalia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion pokraj Jadra, Solin
Trọng tài
A. Čuljak
Phong độ
WWDLW NK Solin
WDDDL HNK Cibalia
  1. 11' 0-1 E. Smajić
  2. 13' M. Tomić 1-1
  3. 15' T. Buljan
  4. 21' 1-2 F. Jazvić
  5. 28' T. Dadic
  6. 30' P. Stanic
  7. 30' D. Ninčević11m 2-2
  8. 38' 2-3 F. Jazvić
  9. 39' K. Miljanic
  10. HT2-3
  11. 62' K. Jurić N. Kušeta
  12. 62' K. Vodanović B. Jemo
  13. 62' T. Livančić M. Tomić
  14. 72' M. Osmić M. Valentić
  15. 76' 2-4 E. Smajić
  16. 77' E. Smajic
  17. 80' A. Kaćunko S. Nimely
  18. 80' L. Mamić D. Perković
  19. 84' K. Vodanovic
  20. 85' A. Bubnjar E. Smajić
  21. 88' M. Osmic
  22. 90' K. Vodanovic
  23. 90' K. Vodanovic
  24. 90'+4 A. Bošnjak G. Diyoke
  25. 90'+4 F. Japundžić J. Bajić
  26. FT2-4

Đội hình

NK Solin HLV: T. Golem
  1. 12A. Topić
  2. 23D. Perković ▼ 80'
  3. 5S. Pekić
  4. 6T. Buljan
  5. 50T. Dadić
  6. 18M. Jukić
  7. 14D. Ninčević
  8. 4M. Tomić ▼ 62'
  9. 13S. Nimely ▼ 80'
  10. 7N. Kušeta ▼ 62'
  11. 9B. Jemo ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 20K. Jurić ▲ 62'
  2. 55K. Vodanović ▲ 62'
  3. 22T. Livančić ▲ 62'
  4. 10A. Kaćunko ▲ 80'
  5. 21L. Mamić ▲ 80'
  6. 1I. Kargotić
  7. 2J. Mijić
  8. 8L. Gotovac
  9. 11Š. Puljić
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 26M. Oršolić
  3. 5P. Stanić
  4. 2K. Išasegi
  5. 14F. Jazvić
  6. 8G. Diyoke ▼ 90'
  7. 9J. Bajić ▼ 90'
  8. 66A. Nikolić
  9. 17M. Valentić ▼ 72'
  10. 19E. Smajić ▼ 85'
  11. 7K. Miljanić

Dự bị 6

  1. 4M. Osmić ▲ 72'
  2. 10A. Bubnjar ▲ 85'
  3. 15A. Bošnjak ▲ 90'
  4. 13F. Japundžić ▲ 90'
  5. 1M. Matić
  6. 3T. Tekmetarović

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
41Ghi được49
42Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu