HNK Cibalia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Solin

HNK Cibalia vs NK Solin

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 3-1 NK Solin tại First NL, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 8, hòa 1, NK Solin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Trọng tài
P. Pavlešić
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WDLWD NK Solin
  1. 13' J. Gacic
  2. 14' K. Miljanić K. Išasegi
  3. 29' J. Bajić 1-0
  4. 43' M. Karabatic
  5. HT1-0
  6. 46' P. Stanić P. Rubić
  7. 46' Š. Puljić A. Kaćunko
  8. 49' D. Dogan
  9. 55' R. Saric
  10. 60' G. Diyoke R. Šarić
  11. 60' I. Miihaljević D. Dogan
  12. 62' D. Topić M. Karabatić
  13. 71' 1-1 L. Mamić
  14. 73' I. Miihaljević 2-1
  15. 77' J. Marinović N. Kušeta
  16. 77' N. Majdov M. Novak-Stanko
  17. 79' J. Maganjic
  18. 81' M. Oršolić M. Belančić
  19. 86' M. Orsolic
  20. 88' Š. Mikolčić 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: T. Radotić
  1. 12F. Kovačević
  2. 16P. Rubić ▼ 46'
  3. 2K. Išasegi ▼ 14'
  4. 23B. Unušić
  5. 4J. Gačić
  6. 17M. Belančić ▼ 81'
  7. 30R. Šarić ▼ 60'
  8. 13J. Bajić
  9. 11D. Jelavić
  10. 40Š. Mikolčić
  11. 20D. Dogan ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 7K. Miljanić ▲ 14'
  2. 5P. Stanić ▲ 46'
  3. 8G. Diyoke ▲ 60'
  4. 45I. Miihaljević ▲ 60'
  5. 26M. Oršolić ▲ 81'
  6. 22R. Perić-Komšić
  7. 1L. Lovrić
NK Solin HLV: M. Lozo
  1. 1I. Kargotić
  2. 8L. Dadić
  3. 6T. Buljan
  4. 19D. Ninčević
  5. 4M. Tomić
  6. 10A. Kaćunko ▼ 46'
  7. 2M. Karabatić ▼ 62'
  8. 27M. Novak-Stanko ▼ 77'
  9. 15J. Maganjić
  10. 7N. Kušeta ▼ 77'
  11. 21L. Mamić

Dự bị 7

  1. 11Š. Puljić ▲ 46'
  2. 25D. Topić ▲ 62'
  3. 16N. Majdov ▲ 77'
  4. 14J. Marinović ▲ 77'
  5. 5S. Pekić
  6. 3M. Tokić
  7. 12R. Marović

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được63
35Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu