HNK Cibalia
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Solin

HNK Cibalia vs NK Solin

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 3-1 NK Solin tại First NL, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 8, hòa 1, NK Solin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WWDLW NK Solin
  1. 40' I. Cubelic
  2. 40' R. Saric
  3. HT0-0
  4. 46' Rafael Pereira S. Spahić
  5. 48' M. Lasic
  6. 51' R. Šarić 1-0
  7. 53' A. Blažanović L. Marković
  8. 54' G. Lovrencsics M. Karabatić
  9. 54' L. Borovičkić M. Blažević
  10. 54' F. Lišnić 2-0
  11. 67' J. Vučković D. Kapitanović
  12. 67' I. Kargbo Š. Hrgović
  13. 68' M. Vrdoljak D. Bosak
  14. 68' L. Buić F. Lišnić
  15. 75' M. Soldo R. Šarić
  16. 79' L. Dadić A. Kaćunko
  17. 85' M. Soldo 3-0
  18. 90'+1 M. Vrdoljak
  19. 90'+3 3-1 I. Kargbo
  20. FT3-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: A. Kerić
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 17F. Lišnić ▼ 68'
  4. 6D. Jergović
  5. 30Z. Lasić
  6. 3M. Belančić
  7. 18D. Bosak ▼ 68'
  8. 8R. Šarić ▼ 75'
  9. 23L. Marković ▼ 53'
  10. 10S. Spahić ▼ 46'
  11. 27K. Miljanić

Dự bị 8

  1. 11Rafael Pereira ▲ 46'
  2. 9A. Blažanović ▲ 53'
  3. 7M. Vrdoljak ▲ 68'
  4. 24L. Buić ▲ 68'
  5. 64M. Soldo ▲ 75'
  6. 15I. Križanović
  7. 21J. Pejic
  8. 20M. Kurteš
NK Solin HLV: M. Lozo
  1. 12B. Buljan
  2. 3L. Dumančić
  3. 16Š. Hrgović ▼ 67'
  4. 22N. Đolonga
  5. 4M. Tomić
  6. 11D. Kapitanović ▼ 67'
  7. 10A. Kaćunko ▼ 79'
  8. 21I. Ćubelić
  9. 2M. Karabatić ▼ 54'
  10. 17M. Blažević ▼ 54'
  11. 9M. Ouamri

Dự bị 8

  1. 7G. Lovrencsics ▲ 54'
  2. 18L. Borovičkić ▲ 54'
  3. 15J. Vučković ▲ 67'
  4. 19I. Kargbo ▲ 67'
  5. 8L. Dadić ▲ 79'
  6. 1I. Kargotić
  7. 6M. Jurić-Petrašilo
  8. 13V. Ožegović

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
47Ghi được36
63Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu