HNK Cibalia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Solin

HNK Cibalia vs NK Solin

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 0-0 NK Solin tại First NL, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 8, hòa 1, NK Solin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Trọng tài
L. Slišković
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WWDLW NK Solin
  1. HT0-0
  2. 46' K. Išasegi A. Bubnjar
  3. 46' K. Miljanić D. Dogan
  4. 55' Yellow Card
  5. 63' A. Kaćunko L. Mamić
  6. 65' J. Bajić Š. Mikolčić
  7. 65' R. Šarić I. Miihaljević
  8. 72' S. Pekić L. Džaja
  9. 72' K. Vodanović S. Chinedu
  10. 82' E. Smajić B. Unušić
  11. 82' Yellow Card
  12. 89' Yellow Card
  13. 90'+6 Yellow Card
  14. 90'+5 Red Card
  15. 90'+5 Yellow Card
  16. 90'+1 R. Babic S. Nimely
  17. FT0-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: T. Radotić
  1. 12F. Kovačević
  2. 16D. Rugašević
  3. 5P. Stanić
  4. 23B. Unušić ▼ 82'
  5. 4J. Gačić
  6. 14F. Jazvić
  7. 10A. Bubnjar ▼ 46'
  8. 8G. Diyoke
  9. 45I. Miihaljević ▼ 65'
  10. 40Š. Mikolčić ▼ 65'
  11. 20D. Dogan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15K. Išasegi ▲ 46'
  2. 7K. Miljanić ▲ 46'
  3. 13J. Bajić ▲ 65'
  4. 30R. Šarić ▲ 65'
  5. 11E. Smajić ▲ 82'
  6. 1I. Križanović
  7. 17L. Kalaica
  8. 66A. Nikolić
  9. 6M. Bakula
NK Solin HLV: T. Golem
  1. 1I. Kargotić
  2. 20D. Klarić
  3. 18I. Dominić
  4. 4M. Tomić
  5. 27M. Novak-Stanko
  6. 3L. Džaja ▼ 72'
  7. 8S. Nimely ▼ 90'
  8. 17I. Markota
  9. 9S. Chinedu ▼ 72'
  10. 7N. Kušeta
  11. 21L. Mamić ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10A. Kaćunko ▲ 63'
  2. 5S. Pekić ▲ 72'
  3. 22K. Vodanović ▲ 72'
  4. 16R. Babic ▲ 90'
  5. 2J. Mijić
  6. 26M. Budimir
  7. 12R. Šego

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được63
35Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu