HNK Cibalia
5 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
NK Solin

HNK Cibalia vs NK Solin

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 5-3 NK Solin tại First NL, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 8, hòa 1, NK Solin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Trọng tài
I. Antunović
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WWDLW NK Solin
  1. 15' 0-1 T. Dadić
  2. 18' 0-2 K. Jurić
  3. 23' 0-3 I. Durdov
  4. 25' Yellow Card
  5. 38' Yellow Card
  6. 38' Yellow Card
  7. 39' D. Pušić11m 1-3
  8. HT1-3
  9. 47' K. Miljanić 2-3
  10. 55' Yellow Card
  11. 57' Yellow Card
  12. 58' D. Dogan M. Jelić
  13. 63' K. Vodanović D. Dujmović
  14. 71' Yellow Card
  15. 75' R. Perić-Komšić K. Miljanić
  16. 75' T. Taraš N. Kušeta
  17. 77' Yellow Card
  18. 81' L. Matić K. Jurić
  19. 83' Yellow Card
  20. 85' D. Pušić11m 3-3
  21. 86' Yellow Card
  22. 87' M. Oršolić 4-3
  23. 88' Yellow Card
  24. 90'+4 L. Knežević A. Bubnjar
  25. 90'+4 A. Nikolić P. Stanić
  26. 90'+1 D. Dogan 5-3
  27. FT5-3

Đội hình

HNK Cibalia HLV: D. Jozinović
  1. 12F. Kovačević
  2. 15N. Laštro
  3. 26M. Oršolić
  4. 5P. Stanić ▼ 90'
  5. 2K. Išasegi
  6. 25D. Pušić
  7. 10A. Bubnjar ▼ 90'
  8. 21H. Mešanović
  9. 44L. Pavlak
  10. 16M. Jelić ▼ 58'
  11. 7K. Miljanić ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 20D. Dogan ▲ 58'
  2. 22R. Perić-Komšić ▲ 75'
  3. 17L. Knežević ▲ 90'
  4. 66A. Nikolić ▲ 90'
  5. 11E. Pesciallo
  6. 6I. Župarić
  7. 4M. Valentić
  8. 1R. Runje
NK Solin HLV: I.Matić
  1. 55D. Dujmović ▼ 63'
  2. 21L. Mamić
  3. 12A. Topić
  4. 27D. Franić
  5. 5S. Pekić
  6. 20K. Jurić ▼ 81'
  7. 50T. Dadić
  8. 18M. Jukić
  9. 10A. Kaćunko
  10. 9I. Durdov
  11. 7N. Kušeta ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 77K. Vodanović ▲ 63'
  2. 15T. Taraš ▲ 75'
  3. 2L. Matić ▲ 81'
  4. 1I. Kargotić
  5. 17H. Relota
  6. 33M. Čorić
  7. 4M. Tomić
  8. 97Z. Ožegović

Thống kê

02
80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
49Ghi được41
52Thủng lưới42
1.32Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu