NK Solin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Cibalia

NK Solin vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: NK Solin 0-1 HNK Cibalia tại First NL, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Solin thắng 1, hòa 1, HNK Cibalia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Trọng tài
F. Cindrić
Phong độ
WWDLW NK Solin
WDDDL HNK Cibalia
  1. 45'+1 I. Markota
  2. HT0-0
  3. 49' D. Stranput P. Stanić
  4. 53' S. Mikolcic
  5. 55' P. Rubic
  6. 55' G. Diyoke
  7. 61' D. Jelavić P. Rubić
  8. 61' L. Branšteter Š. Mikolčić
  9. 61' I. Miihaljević R. Šarić
  10. 63' K. Vodanović L. Dadić
  11. 70' S. Pekić T. Buljan
  12. 70' L. Mamić L. Džaja
  13. 82' D. Topic
  14. 85' N. Majdov S. Chinedu
  15. 87' K. Miljanić D. Dogan
  16. 89' A. Kacunko
  17. 90'+3 0-1 L. Branšteter
  18. FT0-1

Đội hình

NK Solin HLV: T. Golem
  1. 1I. Kargotić
  2. 8L. Dadić ▼ 63'
  3. 11Š. Puljić
  4. 6T. Buljan ▼ 70'
  5. 4M. Tomić
  6. 10A. Kaćunko
  7. 3L. Džaja ▼ 70'
  8. 17I. Markota
  9. 9S. Chinedu ▼ 85'
  10. 7N. Kušeta
  11. 25D. Topić

Dự bị 9

  1. 22K. Vodanović ▲ 63'
  2. 5S. Pekić ▲ 70'
  3. 21L. Mamić ▲ 70'
  4. 16N. Majdov ▲ 85'
  5. 15J. Maganjić
  6. 26M. Budimir
  7. 27M. Novak-Stanko
  8. 12R. Marović
  9. 13L. Bašić
HNK Cibalia HLV: T. Radotić
  1. 12F. Kovačević
  2. 16P. Rubić ▼ 61'
  3. 26M. Oršolić
  4. 5P. Stanić ▼ 49'
  5. 2K. Išasegi
  6. 23B. Unušić
  7. 10A. Bubnjar
  8. 8G. Diyoke
  9. 30R. Šarić ▼ 61'
  10. 40Š. Mikolčić ▼ 61'
  11. 20D. Dogan ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 15D. Stranput ▲ 49'
  2. 11D. Jelavić ▲ 61'
  3. 18L. Branšteter ▲ 61'
  4. 45I. Miihaljević ▲ 61'
  5. 7K. Miljanić ▲ 87'
  6. 1I. Križanović
  7. 17M. Belančić

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
63Ghi được40
65Thủng lưới35
1.66Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu