Fortaleza FC vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-0 Chico tại Categoría Primera B, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 4, hòa 5, Chico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- J. Ortíz
- Phong độ
- WLDLD Fortaleza FC
- LLDDW Chico
- 8' A. Parra 1-0
- 29' ▲ D. Castro ▼ G. Balanta
- 39' Yellow Card
- 39' Yellow Card
- 44' J. Cordoba
- HT1-0
- 60' E. Ocampo
- 64' ▲ J. Alvarado ▼ J. Córdoba
- 64' ▲ L. Jiménez ▼ J. Solís
- 67' Yellow Card
- 67' ▲ B. Moreno ▼ S. Támara
- 71' ▲ J. Arrieta ▼ J. Pimentel
- 85' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- 88' ▲ J. Narváez ▼ A. Parra
- 88' ▲ S. Navarro ▼ R. Pájaro
- 89' Yellow Card
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- Y. Gómez
- P. Franco
- J. Melendez
- B. Montaño
- R. Pájaro ▼ 88'
- É. Ocampo
- K. Aladesanmi
- J. Solís ▼ 64'
- A. Salazar
- A. Parra ▼ 88'
- J. Córdoba ▼ 64'
Dự bị 7
- J. Alvarado ▲ 64'
- L. Jiménez ▲ 64'
- J. Narváez ▲ 88'
- S. Navarro ▲ 88'
- D. Abadía
- D. Rivera
- J. Castillo
- R. Caicedo
- E. Mosquera
- H. Plazas
- F. Lozano
- E. Banguero
- D. Alfonzo
- K. Londoño
- G. Balanta ▼ 29'
- W. Cruz
- S. Támara ▼ 67'
- J. Pimentel ▼ 71'
Dự bị 7
- D. Castro ▲ 29'
- B. Moreno ▲ 67'
- J. Arrieta ▲ 71'
- D. Díaz
- D. Mosquera
- E. Orejuela
- J. Hurtado
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 8 | |
| 3 | 14 | 17 - 8 | +9 | 25 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 25 | |
| 7 | 16 | 16 - 10 | +6 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 12 | +2 | 22 | |
| 9 | 16 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 11 | 16 | 19 - 18 | +1 | 22 | |
| 11 | 14 | 10 - 14 | -4 | 14 | |
| 12 | 16 | 22 - 21 | +1 | 21 | |
| 12 | 14 | 13 - 21 | -8 | 11 | |
| 13 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 14 | 14 | 7 - 14 | -7 | 9 | |
| 14 | 16 | 18 - 26 | -8 | 16 | |
| 15 | 14 | 10 - 19 | -9 | 8 | |
| 15 | 16 | 15 - 27 | -12 | 9 | |
| 16 | 16 | 7 - 30 | -23 | 7 |
So sánh
52Trận đấu50
71Ghi được56
45Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai34